Tone up là gì? Tất tần tật về Tone up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Tone up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 634 12/04/2025


Tone up

I. Định nghĩa Tone up

Tone up: Lên giọng, làm cho mạnh hơn, chắc chắn hơn

Tone up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Tone (động từ): làm săn chắc, làm khỏe

  • Up (trạng từ): tăng lên, cải thiện

→ Tone up nghĩa là: làm săn chắc cơ thể, cải thiện thể lực hoặc đôi khi mang nghĩa cải thiện, tăng cường chất lượng của điều gì đó (âm thanh, màu sắc…)

Ví dụ:

The exercises will TONE UP your stomach muscles. Bài tập này sẽ làm cho cơ bụng của bạn cứng hơn, rắn hơn.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Tone up

1. Cấu trúc

  • Tone up + something

  • Tone + body part + up

  • Dạng bị động: be toned up

2. Cách sử dụng

  • Dùng phổ biến trong lĩnh vực thể hình, thể thao

  • Ngoài ra, còn dùng trong mỹ thuật hoặc thiết kế khi nói đến việc tăng cường màu sắc, độ rõ nét, hiệu ứng

  • Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết

Ví dụ:

  • She goes to the gym every day to tone up her muscles.
    → Cô ấy đến phòng gym mỗi ngày để làm săn chắc cơ bắp.

  • I need to tone up before summer starts.
    → Tôi cần lấy lại vóc dáng trước khi mùa hè bắt đầu.

  • Yoga is great for toning up without bulking up.
    → Yoga rất tốt để giúp săn chắc cơ thể mà không bị đô người.

  • The artist toned up the colors in the painting.
    → Họa sĩ đã tăng độ đậm màu sắc trong bức tranh.

  • These exercises help tone up your legs and arms.
    → Các bài tập này giúp săn chắc chân và tay.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Tone up

1. Từ đồng nghĩa

  • Strengthen
    → This routine strengthens your abs.
    → Bài tập này làm khỏe cơ bụng.

  • Firm up
    → She wants to firm up her thighs.
    → Cô ấy muốn làm săn chắc đùi.

  • Enhance
    → They enhanced the image colors for clarity.
    → Họ tăng cường màu sắc ảnh cho rõ hơn.

2. Từ trái nghĩa

  • Tone down
    → She toned down her makeup for a more natural look.
    → Cô ấy giảm nhẹ trang điểm để trông tự nhiên hơn.

  • Weaken
    → Lack of exercise weakens the muscles.
    → Thiếu vận động khiến cơ bắp yếu đi.

  • Deteriorate
    → His health deteriorated after the illness.
    → Sức khỏe anh ấy suy giảm sau cơn bệnh.

1 634 12/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: