Cock up là gì? Tất tần tật về Cock up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Cock up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 355 07/05/2025


Cock up

I. Định nghĩa Cock up

cock up: Làm hỏng cái gì

Cock up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Cock (danh từ): gà trống (từ này có thể có nhiều nghĩa, nhưng trong cụm động từ này, nó không chỉ đơn giản là danh từ mà mang ý nghĩa khác)

  • Up (phó từ): hướng lên, lên phía trên, làm đầy

→Cock up có thể có các nghĩa sau:

  • Làm sai một cách nghiêm trọng – thể hiện sự thất bại trong việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc công việc.

  • Làm hỏng một việc gì đó – chỉ ra việc làm sai, gây ra sự hỗn loạn hoặc sự thất bại trong quá trình thực hiện một công việc.

  • Làm rối tung lên, gây ra sự cố – khi ai đó làm một việc gì đó tồi tệ đến mức làm hỏng cả kế hoạch hoặc công việc.

Ví dụ:

It was so easy, but he managed to cock everything up. (Nó quá dễ, nhưng anh ta đã làm hỏng mọi thứ.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Cock up

1. Cấu trúc

  • Cock up + something: làm sai hoặc làm hỏng một việc gì đó.

  • Cock something up: thể hiện việc làm hỏng hoặc làm sai một việc gì đó.

2. Cách sử dụng

  • Cock up là một cụm động từ có nghĩa tiêu cực, thường được dùng để chỉ việc làm sai hoặc gây thất bại trong một công việc, một nhiệm vụ.

  • Cụm từ này mang tính phê phán, thường chỉ trích hành động không chính xác hoặc thất bại.

Ví dụ:

  • He really cocked up the presentation by forgetting all his notes.
    (Anh ấy thực sự đã làm hỏng bài thuyết trình bằng cách quên hết tất cả các ghi chú của mình.)

  • I can't believe we cocked up the project after so much hard work.
    (Tôi không thể tin rằng chúng ta đã làm hỏng dự án sau bao nhiêu công sức.)

  • She cocked up the order by sending the wrong items.
    (Cô ấy đã làm sai đơn hàng khi gửi nhầm các món đồ.)

  • Don't cock up this opportunity; it's really important.
    (Đừng làm hỏng cơ hội này, nó thực sự quan trọng.)

  • I accidentally cocked up my exam by not reading the questions carefully.
    (Tôi vô tình làm hỏng kỳ thi của mình vì không đọc kỹ các câu hỏi.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Cock up

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa
Mess up Làm hỏng, làm sai, làm rối tung lên
Screw up Làm sai, làm hỏng, làm thất bại
Botch up Làm việc tồi tệ, làm hỏng, làm sai
Foul up Làm sai, gây rối, làm thất bại

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa
Succeed Thành công, đạt được kết quả tốt
Accomplish Hoàn thành, đạt được mục tiêu
Execute Thực hiện, làm đúng
Perform Thực hiện một cách chính xác, hoàn hảo

1 355 07/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: