Tack onto là gì? Tất tần tật về Tack onto

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Tack onto từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 516 09/04/2025


Tack onto

I. Định nghĩa Tack onto

Tack onto: Thêm gì đó vào kế hoạch

Tack onto là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Tack (động từ): có nghĩa là đóng, ghim, gắn, hoặc thêm vào, tùy theo ngữ cảnh. Trong trường hợp tack onto, tack có nghĩa là thêm hoặc gắn thêm vào cái gì đó đã có sẵn.

  • Onto (phó từ): có nghĩa là lên hoặc vào, chỉ sự chuyển động từ một nơi này đến một nơi khác. Onto dùng để chỉ sự di chuyển hoặc thay đổi trạng thái từ một vị trí đến một vị trí mới.

→ Tack onto là một cụm động từ có nghĩa là thêm vào hoặc kết nối một thứ gì đó với một cái gì đó khác. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khi bạn thêm một phần nhỏ vào một kế hoạch, ý tưởng, hoặc đối tượng đã có.

Ví dụ:

I TACKED a quick message ONTO the end of the letter after I'd printed it. Tôi đã thêm một tin nhắn nhanh ở cuối bức thư sau khi in nó ra.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Tack onto

1. Cấu trúc

Tack onto + danh từ / cụm danh từ (một cái gì đó đã có từ trước)

2. Cách sử dụng

Tack onto được sử dụng trong những trường hợp khi bạn muốn thêm hoặc kết nối một phần vào thứ gì đó đã có sẵn. Thường dùng trong ngữ cảnh nói về công việc, ý tưởng, hoặc việc thay đổi một cái gì đó đã tồn tại.

Ví dụ:

  • "I will tack onto the end of my presentation a few more slides."
    (Tôi sẽ thêm vào cuối bài thuyết trình của mình một vài slide nữa.)

  • "She tacked onto her report some additional data to support her argument."
    (Cô ấy đã thêm vào báo cáo của mình một số dữ liệu bổ sung để hỗ trợ lập luận của mình.)

  • "The new rules will be tacked onto the existing regulations."
    (Các quy định mới sẽ được thêm vào các quy định hiện có.)

  • "He tacked a new paragraph onto his essay right before the conclusion."
    (Anh ấy đã thêm một đoạn văn mới vào bài luận của mình ngay trước phần kết luận.)

  • "We decided to tack onto the meeting a discussion on the upcoming project."
    (Chúng tôi quyết định thêm vào cuộc họp một cuộc thảo luận về dự án sắp tới.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Tack onto

1. Từ đồng nghĩa

  • Add to: Thêm vào

Ví dụ: "He added to the report with more information."
(Anh ấy đã thêm vào báo cáo với nhiều thông tin hơn.)

  • Append to: Đính kèm vào

Ví dụ: "Please append your signature to the bottom of the form."
(Vui lòng đính kèm chữ ký của bạn vào cuối mẫu đơn.)

  • Attach to: Gắn vào

Ví dụ: "She attached the new document to the email."
(Cô ấy đã gắn tài liệu mới vào email.)

2. Từ trái nghĩa

  • Remove from: Gỡ bỏ khỏi

Ví dụ: "You need to remove the old data from the report."
(Bạn cần gỡ bỏ dữ liệu cũ khỏi báo cáo.)

  • Subtract from: Trừ đi

Ví dụ: "They subtracted a few items from the list."
(Họ đã trừ một vài mục ra khỏi danh sách.)

  • Detach from: Tách rời khỏi

Ví dụ: "You need to detach the document from the email."
(Bạn cần tách tài liệu ra khỏi email.)

1 516 09/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: