Tack onto là gì? Tất tần tật về Tack onto
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Tack onto từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Tack onto
I. Định nghĩa Tack onto
Tack onto: Thêm gì đó vào kế hoạch
Tack onto là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Tack (động từ): có nghĩa là đóng, ghim, gắn, hoặc thêm vào, tùy theo ngữ cảnh. Trong trường hợp tack onto, tack có nghĩa là thêm hoặc gắn thêm vào cái gì đó đã có sẵn.
-
Onto (phó từ): có nghĩa là lên hoặc vào, chỉ sự chuyển động từ một nơi này đến một nơi khác. Onto dùng để chỉ sự di chuyển hoặc thay đổi trạng thái từ một vị trí đến một vị trí mới.
Tack onto là một cụm động từ có nghĩa là thêm vào hoặc kết nối một thứ gì đó với một cái gì đó khác. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khi bạn thêm một phần nhỏ vào một kế hoạch, ý tưởng, hoặc đối tượng đã có.
Ví dụ:
I TACKED a quick message ONTO the end of the letter after I'd printed it. Tôi đã thêm một tin nhắn nhanh ở cuối bức thư sau khi in nó ra.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Tack onto
1. Cấu trúc
Tack onto + danh từ / cụm danh từ (một cái gì đó đã có từ trước)
2. Cách sử dụng
Tack onto được sử dụng trong những trường hợp khi bạn muốn thêm hoặc kết nối một phần vào thứ gì đó đã có sẵn. Thường dùng trong ngữ cảnh nói về công việc, ý tưởng, hoặc việc thay đổi một cái gì đó đã tồn tại.
Ví dụ:
-
"I will tack onto the end of my presentation a few more slides."
(Tôi sẽ thêm vào cuối bài thuyết trình của mình một vài slide nữa.) -
"She tacked onto her report some additional data to support her argument."
(Cô ấy đã thêm vào báo cáo của mình một số dữ liệu bổ sung để hỗ trợ lập luận của mình.) -
"The new rules will be tacked onto the existing regulations."
(Các quy định mới sẽ được thêm vào các quy định hiện có.) -
"He tacked a new paragraph onto his essay right before the conclusion."
(Anh ấy đã thêm một đoạn văn mới vào bài luận của mình ngay trước phần kết luận.) -
"We decided to tack onto the meeting a discussion on the upcoming project."
(Chúng tôi quyết định thêm vào cuộc họp một cuộc thảo luận về dự án sắp tới.)
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Tack onto
1. Từ đồng nghĩa
-
Add to: Thêm vào
Ví dụ: "He added to the report with more information."
(Anh ấy đã thêm vào báo cáo với nhiều thông tin hơn.)
-
Append to: Đính kèm vào
Ví dụ: "Please append your signature to the bottom of the form."
(Vui lòng đính kèm chữ ký của bạn vào cuối mẫu đơn.)
-
Attach to: Gắn vào
Ví dụ: "She attached the new document to the email."
(Cô ấy đã gắn tài liệu mới vào email.)
2. Từ trái nghĩa
-
Remove from: Gỡ bỏ khỏi
Ví dụ: "You need to remove the old data from the report."
(Bạn cần gỡ bỏ dữ liệu cũ khỏi báo cáo.)
-
Subtract from: Trừ đi
Ví dụ: "They subtracted a few items from the list."
(Họ đã trừ một vài mục ra khỏi danh sách.)
-
Detach from: Tách rời khỏi
Ví dụ: "You need to detach the document from the email."
(Bạn cần tách tài liệu ra khỏi email.)
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
