Wheel out là gì? Tất tần tật về Wheel out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Wheel out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 444 04/04/2025


Wheel out

I. Định nghĩa Wheel out

Wheel out: Dùng cái gì đó như một lời giải thích

Wheel out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Wheel (động từ): Quay, di chuyển hoặc đẩy bằng bánh xe.

  • Out (trạng từ): Ngoài, ra ngoài hoặc ra khỏi nơi nào đó.

→ Wheel out:

(1) Đẩy hoặc đưa ra ngoài, thường là một vật hoặc một người nào đó được đặt trên bánh xe.

(2) Đưa ra hoặc giới thiệu một ý tưởng, kế hoạch, sản phẩm, hay sự kiện nào đó, đặc biệt khi điều này được làm một cách chính thức hoặc theo kế hoạch.

Ví dụ:

They WHEELED OUT the same old excuses last time this happened. Họ vẫn dùng cái lời xin lỗi cũ rích ấy lần trước khi chuyện này xảy ra.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Wheel out

1. Cấu trúc

S + wheel out + [đối tượng]: Đưa hoặc đẩy một vật hoặc người ra ngoài, hoặc giới thiệu một cái gì đó.

2. Cách sử dụng

  • Wheel out thường dùng khi một vật hoặc người được đẩy ra ngoài, đặc biệt khi sử dụng bánh xe hoặc khi đưa ra một vật/ý tưởng theo cách chính thức.

  • Cụm từ này cũng có thể được dùng để miêu tả hành động giới thiệu hoặc công bố một ý tưởng trong một sự kiện hoặc buổi họp.

Ví dụ:

  • The nurse wheeled out the patient in a wheelchair.
    (Y tá đẩy bệnh nhân ra ngoài bằng xe lăn.)

  • They wheeled out the new product at the conference.
    (Họ giới thiệu sản phẩm mới tại hội nghị.)

  • He wheeled out a set of plans for the new project.
    (Anh ta trình bày một bộ kế hoạch cho dự án mới.)

  • The team wheeled out the old equipment for the demonstration.
    (Đội ngũ mang ra thiết bị cũ cho buổi thuyết trình.)

  • The politician wheeled out his usual speech during the debate.
    (Chính trị gia đó đưa ra bài phát biểu quen thuộc trong cuộc tranh luận.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Wheel out

1. Từ đồng nghĩa

  • Bring out: Đưa ra, giới thiệu một vật hoặc sản phẩm.

Example: The company is bringing out a new range of smartphones. (Công ty đang giới thiệu một dòng điện thoại thông minh mới.)

  • Roll out: Đưa ra, tung ra (thường dùng cho sản phẩm hoặc dịch vụ mới).

Example: They are rolling out a new version of the software next month. (Họ sẽ phát hành phiên bản phần mềm mới vào tháng tới.)

2. Từ trái nghĩa

  • Take back: Lấy lại, rút lại (ngược với việc đưa ra hoặc giới thiệu).

Example: He had to take back his statement after further investigation. (Anh ta phải rút lại tuyên bố của mình sau khi điều tra thêm.)

  • Hide away: Giấu đi, che giấu (ngược với hành động đưa ra hoặc giới thiệu).

Example: The information was hidden away for years before it was revealed. (Thông tin đã bị giấu kín suốt nhiều năm trước khi được tiết lộ.)

1 444 04/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: