Drop round là gì? Tất tần tật về drop round

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Drop round từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 572 05/05/2025


Drop round

I. Định nghĩaDrop round

drop round: Thăm ai đó, thường không hẹn trước

Drop round là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Drop (v): thả, ghé qua

  • Round (adv): quanh, tới chỗ nào đó gần, thường là nhà của ai đó

→"Drop round" = ghé thăm nhà ai đó một cách nhanh chóng, thân mật và không cần hẹn trước

Ví dụ:

We dropped round their house on our way. (Chúng tôi đã vào thăm ngôi nhà của họ trên đường đi.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Drop round

1. Cấu trúc

S + drop round (to + someone's house/place)

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong văn nói, ngữ cảnh giao tiếp đời thường, thường khi bạn ghé thăm ai đó vì lý do nhỏ nhặt hoặc đơn giản (đưa đồ, chào hỏi...)

  • Mang tính thân mật, ít trang trọng và thường dùng trong Anh - Anh hơn là Anh - Mỹ

Ví dụ:

  • I’ll drop round to your place after work.
    → Tớ sẽ ghé qua nhà bạn sau giờ làm.

  • She dropped round with a bottle of wine.
    → Cô ấy ghé qua mang theo một chai rượu vang.

  • Can you drop round later to pick up the keys?
    → Bạn có thể ghé qua sau để lấy chìa khóa không?

  • He dropped round unexpectedly last night.
    → Anh ấy bất ngờ ghé qua tối qua.

  • I might drop round to see how she’s doing.
    → Mình có thể ghé qua xem cô ấy thế nào rồi.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Drop round

1. Từ đồng nghĩa

Cụm từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Drop by Ghé qua I dropped by their house. Tôi ghé qua nhà họ.
Drop in Ghé vào She dropped in on her aunt. Cô ấy ghé vào thăm dì.
Pop round (BrE) Ghé qua chớp nhoáng I’ll pop round this evening. Tôi sẽ ghé qua tối nay.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Stay away Tránh ghé thăm Please stay away if you're unwell. Đừng đến nếu bạn không khỏe.
Ignore Bỏ qua, không đến He ignored the invitation. Anh ta không màng lời mời.
Leave Rời đi We had to leave early. Chúng tôi phải rời đi sớm.

1 572 05/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: