Slip away là gì? Tất tần tật về Slip away

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Slip away từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 630 25/04/2025


Slip away

I. Định nghĩa Slip away

Slip away: Đánh mất cơ hội chiến thắng hoặc thành công, vv / Trôi qua nhanh

Slip away là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Slip (động từ): trượt đi, lẻn đi, lướt nhẹ

  • Away (phó từ): xa khỏi, đi khỏi

→Slip away có thể mang các nghĩa sau:

  • Âm thầm rời đi mà không ai để ý.

  • (Thời gian) trôi qua nhanh.

  • (Người) qua đời một cách nhẹ nhàng.

  • (Cơ hội) mất đi một cách lặng lẽ.

Ví dụ:

Their hopes of getting back into the game SLIPPED AWAY after the second goal. Những hy vọng trở lại trò chơi của họ đã mất sau mục tiêu thứ hai.

The year has SLIPPED AWAY and it is hard to believe it's over. Một năm đã trôi qua và thật khó để tin rằng nó đã qua.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Slip away

1. Cấu trúc

  • Slip away

  • (Không có tân ngữ đi kèm trực tiếp)

2. Cách sử dụng

Dùng để mô tả hành động lặng lẽ rời đi, hoặc mô tả sự mất mát (thời gian, cơ hội, sự sống...). Mang tính nhẹ nhàng, không đột ngột.

Ví dụ:

  • He slipped away during the party without saying goodbye.
    → Anh ấy lặng lẽ rời khỏi bữa tiệc mà không nói lời tạm biệt.

  • Summer slipped away so quickly this year.
    → Mùa hè năm nay trôi qua thật nhanh.

  • She watched her chance slip away.
    → Cô ấy nhìn cơ hội của mình vụt mất.

  • The old man slipped away in his sleep.
    → Ông lão ra đi trong giấc ngủ.

  • Time slipped away while we were talking.
    → Thời gian trôi qua lúc chúng tôi đang trò chuyện.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Slip away

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Ví dụ + Dịch ngắn gọn
Sneak off He sneaked off without a word. → Anh ấy lặng lẽ chuồn đi.
Fade away Her voice faded away. → Giọng cô ấy dần nhỏ lại rồi biến mất.
Disappear The boat disappeared into the mist. → Chiếc thuyền biến mất trong sương.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Ví dụ + Dịch ngắn gọn
Arrive openly He arrived openly and greeted everyone. → Anh ta đến và chào mọi người công khai.
Come in She came in through the front door. → Cô ấy bước vào bằng cửa chính.
Stick around Please stick around after the meeting. → Vui lòng ở lại sau cuộc họp.

1 630 25/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: