Cut down on là gì? Tất tần tật về cut down on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động  Cut down on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 654 08/05/2025


Cut down on

I. Định nghĩa Cut down on

cut down on: Giảm bớt

Cut down on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: cut – nghĩa là cắt, giảm bớt.

  • Giới từ/phrasal particle: down – có nghĩa là giảm, làm nhỏ đi, hoặc hạ thấp.

  • Giới từ: on – trong ngữ cảnh này, on chỉ ra đối tượng mà bạn đang giảm bớt.

→Cut down on có nghĩa là giảm bớt một thứ gì đó, thường là chi tiêu, thói quen hoặc mức độ của một hành động nào đó. Cụm từ này mang ý nghĩa giảm lượng hoặc mức độ của cái gì đó, đặc biệt là trong các tình huống cần phải tiết kiệm hoặc thay đổi thói quen.

Ví dụ:

Doctors advised her to cut down on the amount of saturated fats in her diet. (Các bác sĩ khuyên cô ấy giảm bớt lượng chất béo trong chế độ ăn kiêng của cô ấy.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Cut down on

1. Cấu trúc

  • cut down on something – giảm bớt cái gì đó (thường liên quan đến tài chính, sức khỏe, hay thói quen).

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi muốn nói về việc giảm lượng hoặc mức độ của cái gì đó.

  • Thường dùng trong ngữ cảnh sức khỏe, tài chính, hoặc khi thay đổi thói quen tiêu dùng.

Ví dụ:

  • She decided to cut down on sugar to improve her health.
    → Cô ấy quyết định giảm bớt lượng đường để cải thiện sức khỏe.

  • I need to cut down on caffeine if I want to sleep better at night.
    → Tôi cần giảm bớt lượng caffein nếu muốn ngủ ngon hơn vào ban đêm.

  • Due to the recession, many families have to cut down on their spending.
    → Do suy thoái kinh tế, nhiều gia đình phải cắt giảm chi tiêu.

  • He decided to cut down on smoking for his health.
    → Anh ấy quyết định giảm bớt thuốc lá vì sức khỏe của mình.

  • We need to cut down on our use of plastic to protect the environment.
    → Chúng ta cần giảm bớt việc sử dụng nhựa để bảo vệ môi trường.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Cut down on

1. Từ đồng nghĩa

  • reduce – giảm bớt

  • cut back on – cắt giảm

  • limit – hạn chế

  • decrease – giảm

2. Từ trái nghĩa

  • increase – tăng lên

  • expand – mở rộng

  • boost – tăng cường

  • enhance – nâng cao

1 654 08/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: