Be up to là gì? Tất tần tật về be up to

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Be up to từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 728 10/05/2025


Be up to

I. Định nghĩa Be up to

be up to: Đủ sức, đủ khả năng/ Làm điều gì đó xấu xa, sai trái

Be up to là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: be (am / is / are / was / were) → chỉ trạng thái

  • Trạng từ/giới từ: up to → mang nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh

→ Định nghĩa Be up to:

Nghĩa Giải thích Ví dụ Dịch
1. Đang làm gì đó (thường là mờ ám / bí mật) Dùng khi nghi ngờ ai đang làm điều gì không tốt, đáng ngờ What are you up to? Cậu đang âm mưu gì thế?
2. Đủ khả năng, đủ sức để làm gì Dùng khi nói về sức lực, trình độ, năng lực I’m not up to climbing that hill. Tôi không đủ sức leo ngọn đồi đó.
3. Tùy thuộc vào ai đó (quyết định, trách nhiệm) Ai là người có quyền quyết định hoặc chịu trách nhiệm It's up to you. Tùy bạn quyết định.

Ví dụ:

He's not up to the job; get someone else. (Anh ta không đủ khả năng với công việc đó; hãy tìm người khác đi.)

What are those kids up to? (Những đứa trẻ làm điều gì sai vậy?)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Be up to

1. Cấu trúc

S + be (am/is/are/was/were) + up to + danh từ / V-ing

→ Cấu trúc đi kèm tùy thuộc vào nghĩa bạn muốn dùng.

2. Cách sử dụng

  • What are the kids up to in the kitchen?
    → Lũ trẻ đang làm gì trong bếp vậy? (ám chỉ nghi ngờ)

  • He's up to no good again.
    → Anh ta lại đang làm chuyện mờ ám.

  • I’m not up to going out tonight.
    → Tối nay tôi không đủ sức ra ngoài.

  • Are you up to the challenge?
    → Bạn có đủ sức đối mặt với thử thách không?

  • It’s up to her whether we go or not.
    → Việc chúng ta có đi hay không là do cô ấy quyết định.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Be up to

1. Từ đồng nghĩa

Nghĩa Từ đồng nghĩa Ví dụ Dịch
Đang làm gì be doing What is he doing now? Anh ấy đang làm gì vậy?
Đủ sức làm gì be capable of She is capable of running a marathon. Cô ấy có thể chạy marathon.
Tùy ai quyết định depend on / be decided by It depends on him. Tùy anh ấy quyết định.

2. Từ trái nghĩa

Nghĩa Từ Ví dụ Dịch
Đủ sức làm gì be not capable / be unfit for He’s unfit for the job. Anh ấy không phù hợp với công việc đó.
Tùy ai quyết định be out of your hands It’s out of my hands now. Giờ việc đó không do tôi quyết định nữa.
Đang làm gì be idle / not doing anything He’s just sitting there doing nothing. Anh ấy chỉ ngồi đó, không làm gì cả.

1 728 10/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: