Ease off là gì? Tất tần tật về ease off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Ease off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 571 03/05/2025


Ease off

I. Định nghĩa Ease off

ease off: Giảm áp lực

Ease off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: ease (dịu lại, giảm bớt, làm nhẹ đi)

  • Tiểu từ (particle): off (thể hiện sự giảm xuống hoặc rời đi)

→ "Ease off" có nghĩa là giảm cường độ, dịu đi, hoặc bớt căng thẳng/áp lực (cả nghĩa đen và bóng).

Ví dụ:

She eased off the accelerator to let the car slow down. (Cô ấy giảm áp lực ở chân ga để chiếc xe đi chậm lại.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Ease off

1. Cấu trúc

Ease off (nội động từ, không cần tân ngữ)

hoặc Ease off (on) something (giảm cường độ làm gì đó)

2. Cách sử dụng

Dùng khi bạn muốn nói ai đó hoặc cái gì giảm đi (áp lực, tốc độ, mức độ tiêu thụ, sự nghiêm khắc,...).
Có thể dùng trong ngữ cảnh:

  • Thời tiết

  • Tình trạng sức khỏe

  • Công việc

  • Cảm xúc

  • Chế độ ăn uống

Ví dụ:

  • The pain started to ease off after I took the medicine.
    → Cơn đau bắt đầu dịu đi sau khi tôi uống thuốc.

  • The traffic eased off around 9 PM.
    → Giao thông dịu bớt vào khoảng 9 giờ tối.

  • She decided to ease off on the training to avoid injury.
    → Cô ấy quyết định giảm cường độ tập luyện để tránh chấn thương.

  • You should ease off the pressure and take a break.
    → Bạn nên giảm bớt áp lực và nghỉ ngơi một chút.

  • The teacher eased off when she saw the students were stressed.
    → Giáo viên dịu lại khi thấy học sinh bị căng thẳng.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Ease off

1. Từ đồng nghĩa

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
Let up Dịu bớt, giảm đi
Slow down Chậm lại, giảm tốc độ
Reduce Giảm bớt, thu nhỏ
Diminish Giảm bớt, suy giảm
Relax Thư giãn, nới lỏng

2. Từ trái nghĩa

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
Intensify Tăng cường, làm mạnh thêm
Increase Tăng lên
Step up Tăng cường, đẩy mạnh
Accelerate Tăng tốc, làm nhanh hơn
Tighten Siết chặt, làm nghiêm khắc hơn

1 571 03/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: