Reach out là gì? Tất tần tật về Reach out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Reach out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 1,017 21/04/2025


Reach out

I. Định nghĩa Reach out

Reach out: Vươn tay để lấy cái gì / Cố để giúp hoặc liên hệ với ai đó để giúp

Reach out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Reach (động từ): vươn tới, với lấy

  • Out (trạng từ): ra ngoài, hướng ra

→Reach out là phrasal verb, mang 2 nghĩa phổ biến:

  • Vươn tay ra để chạm hoặc lấy thứ gì đó

  • Chủ động liên hệ, tiếp cận, đề nghị giúp đỡ hoặc thể hiện sự quan tâm đến ai

Ví dụ:

I REACHED OUT and caught the ball. Tôi vươn tay để bắt bóng.

She REACHED OUT when he lost his job. Cô ấy đã cố liên hệ để giúp đỡ khi anh ấy mất việc.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Reach out

1. Cấu trúc

  • Reach out (for/to + someone/something)

  • Reach out + and + động từ (để chỉ hành động cụ thể sau khi vươn tay)

2. Cách sử dụng

Thường dùng trong giao tiếp, công việc, đời sống để thể hiện:

  • Hành động liên lạc với ai đó

  • Hành động giúp đỡ hoặc thể hiện sự quan tâm

Ví dụ:

  • She reached out to grab the book on the shelf.
    (Cô ấy vươn tay để lấy cuốn sách trên kệ.)

  • I reached out to my old friend after years of silence.
    (Tôi chủ động liên lạc với người bạn cũ sau nhiều năm im lặng.)

  • The organization is reaching out to people in need.
    (Tổ chức đang tiếp cận những người cần giúp đỡ.)

  • Please don’t hesitate to reach out if you have questions.
    (Vui lòng đừng ngần ngại liên hệ nếu bạn có thắc mắc.)

  • He reached out and touched her hand gently.
    (Anh ấy vươn tay và nhẹ nhàng chạm vào tay cô ấy.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Reach out

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ & dịch ngắn gọn
contact liên lạc She contacted her lawyer. (Cô ấy liên lạc với luật sư.)
approach tiếp cận We approached the company for help. (Chúng tôi tiếp cận công ty để nhờ giúp.)
get in touch giữ liên lạc Try to get in touch with her. (Hãy cố giữ liên lạc với cô ấy.)

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ & dịch ngắn gọn
ignore phớt lờ, bỏ qua He ignored my message. (Anh ta phớt lờ tin nhắn của tôi.)
withdraw rút lui, rút khỏi She withdrew from the conversation. (Cô ấy rút khỏi cuộc trò chuyện.)
cut off cắt đứt liên lạc They cut off all contact. (Họ cắt đứt mọi liên lạc.)

1 1,017 21/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: