Slip by là gì? Tất tần tật về Slip by

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Slip by từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 430 25/04/2025


Slip by

I. Định nghĩa Slip by

Slip by: Trôi qua nhanh / Đánh mất cơ hội chiến thắng hoặc thành công, vv

Slip by là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Slip (động từ): trượt qua, lướt đi, lặng lẽ qua

  • By (giới từ/phó từ): qua, ngang qua, trôi qua

→Slip by là một cụm động từ có nghĩa:

  • Thời gian trôi qua một cách nhanh chóng mà bạn không để ý.

  • Cơ hội lướt qua mà bạn không nắm bắt.

Ví dụ:

The years SLIP BY as you get older. Năm tháng trôi nhanh vì tôi ngày càng già đi.

He didn't follow the offer up and let it SLIP BY. Anh ấy đã không làm theo đề nghị và mất cơ hội thành công.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Slip by

1. Cấu trúc

  • (Something) + slips by

  • Let + (something) + slip by

2. Cách sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nói về thời gian trôi nhanh, cơ hội vụt mất, mang sắc thái nuối tiếc hoặc không nhận ra.

Ví dụ:

  • The weekend just slipped by before I knew it.
    → Cuối tuần trôi qua trước khi tôi kịp nhận ra.

  • Don’t let this opportunity slip by.
    → Đừng để cơ hội này trôi qua.

  • Time slipped by while we were laughing and talking.
    → Thời gian trôi qua trong lúc chúng tôi cười đùa và trò chuyện.

  • The days seem to slip by faster as I get older.
    → Càng lớn tuổi, tôi càng thấy ngày tháng trôi qua nhanh hơn.

  • He watched the chance to speak slip by.
    → Anh ấy nhìn cơ hội để lên tiếng trôi qua.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Slip by

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Ví dụ + Dịch ngắn gọn
Pass by The years passed by quickly. → Năm tháng trôi qua nhanh chóng.
Slide by The hours slid by unnoticed. → Giờ giấc trôi qua mà không ai để ý.
Fly by Time flies by when you're having fun. → Thời gian trôi nhanh khi bạn vui vẻ.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Ví dụ + Dịch ngắn gọn
Hold on to Hold on to every moment. → Trân trọng từng khoảnh khắc.
Make the most of Make the most of your time. → Tận dụng tối đa thời gian.
Seize (chớp lấy) Seize the opportunity. → Nắm bắt lấy cơ hội.

1 430 25/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: