Ring out là gì? Tất tần tật về Ring out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Ring out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 752 22/04/2025


Ring out

I. Định nghĩa Ring out

Ring out: Tạo ra tiếng động lớn

Ring out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Ring (động từ): vang lên, kêu (chuông, âm thanh)

  • Out (phó từ): ra ngoài, vang vọng, lan rộng

→ Ring out là cụm động từ (phrasal verb) mang nghĩa âm thanh vang lên rõ ràng, hoặc tạm biệt/tiễn đưa điều gì đó bằng âm thanh (thường là năm cũ, một giai đoạn)

Ví dụ:

Two shots RANG OUT and then we heard a scream. Hai phát súng nổ ra và sau đó chúng tôi nghe thấy tiếng hét.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Ring out

1. Cấu trúc

  • (Âm thanh) + ring out

  • Ring out + the old year / a moment (nghĩa bóng)

Thường là nội động từ, không có tân ngữ.

2. Cách sử dụng

Nghĩa Ngữ cảnh sử dụng
Vang lên Chuông, tiếng súng, giọng nói vang ra xa
Chào tạm biệt Tiễn năm cũ, kết thúc thời kỳ, cuộc sống

Ví dụ:

  • The church bells rang out across the valley.
    → Chuông nhà thờ vang vọng khắp thung lũng.

  • Cheers rang out as the team scored the winning goal.
    → Tiếng reo hò vang lên khi đội ghi bàn thắng quyết định.

  • A gunshot rang out in the distance.
    → Một tiếng súng vang lên ở phía xa.

  • The bells rang out the old year at midnight.
    → Chuông vang lên tiễn biệt năm cũ lúc nửa đêm.

  • The anthem rang out proudly during the ceremony.
    → Quốc ca vang lên đầy tự hào trong buổi lễ.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Ring out

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Dịch
Echo Vang dội Her voice echoed in the hall. Giọng cô vang vọng trong hội trường.
Resound Vang lên The hall resounded with applause. Hội trường vang lên tiếng vỗ tay.
Blast out Vang ầm lên (mạnh mẽ) Music blasted out from the speakers. Nhạc vang ầm từ loa.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Dịch
Fade away Phai nhạt, tắt dần The sound faded away slowly. Âm thanh dần phai nhạt.
Die down Lắng xuống The cheers died down quickly. Tiếng reo hò nhanh chóng lắng xuống.
Fall silent Trở nên im lặng The crowd fell silent. Đám đông trở nên im lặng.

1 752 22/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: