Tear away là gì? Tất tần tật về Tear away

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Tear away từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 570 11/04/2025


Tear away

I. Định nghĩa Tear away

Tear away: Ngăn ai đó làm việc gì miễn cưỡng / Di chuyển bề mặt một cách thô bạo

Tear away là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: tear → xé, kéo mạnh, giật

  • Phó từ: away → rời xa, tách ra khỏi

=> Tear away = kéo ai đó/điều gì đó rời khỏi nơi đang bám vào hoặc không muốn rời đi

Ví dụ:

I had to TEAR him AWAY from the office for dinner. Tôi phải ngăn anh ấy khỏi việc làm ở văn phòng để đi ăn tối.

The roof was TORN AWAY in the hurricane. Mái nhà bị tốc lên mạnh trong trận bão.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Tear away

1. Cấu trúc

Cấu trúc Nghĩa
S + tear + sb + away (from sth) Kéo ai đó ra khỏi điều gì đó
S + be torn away (from sth) Ai đó bị buộc phải rời xa điều gì
Tear oneself away (from sth) Cố gắng tự rời đi khỏi điều gì đó (miễn cưỡng)

2. Cách sử dụng

2.1. Dùng cho hành động thực tế (nghĩa đen):

Khi ai đó bị kéo đi, hoặc bị bắt phải rời một nơi, một người hoặc một vật mà họ không muốn rời.

Ví dụ:

  • The mother tore the child away from the burning house.
    → Người mẹ kéo đứa trẻ ra khỏi ngôi nhà đang cháy.

2. Dùng trong ngữ cảnh cảm xúc (nghĩa bóng):

Khi ai đó miễn cưỡng phải rời bỏ một việc, người, hay nơi mà họ yêu thích hoặc gắn bó.

Ví dụ:

  • I couldn’t tear myself away from the book—it was so good!
    → Tôi không thể rời mắt khỏi cuốn sách – nó quá hay!

  • She was torn away from her family during the war.
    → Cô ấy bị buộc phải rời xa gia đình trong thời chiến.

LƯU Ý KHI DÙNG

  • Thường mang sắc thái miễn cưỡng, đau lòng, khó khăn

  • Dùng cho cả hành động thực tế (kéo đi) và ẩn dụ (gắn bó cảm xúc)

  • Hay gặp trong văn học, mô tả cảm xúc xa cách, chia ly

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Tear away

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Drag away kéo ai đó đi, thường không muốn They dragged him away from the fight. Họ kéo anh ta ra khỏi cuộc ẩu đả.
Pull away lôi ra, kéo đi She pulled the child away from the street. Cô kéo đứa trẻ khỏi đường.
Separate from tách khỏi He was separated from his friends. Anh ấy bị tách khỏi bạn bè.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Stick with bám lấy, không rời He stuck with his book for hours. Anh ấy dán mắt vào cuốn sách hàng giờ.
Stay with ở lại với She stayed with her team until the end. Cô ở lại với đội cho đến cuối cùng.
Hold on to giữ chặt, không buông He held on to her hand tightly. Anh ấy nắm chặt tay cô.

1 570 11/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: