Tear away là gì? Tất tần tật về Tear away
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Tear away từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Tear away
I. Định nghĩa Tear away
Tear away: Ngăn ai đó làm việc gì miễn cưỡng / Di chuyển bề mặt một cách thô bạo
Tear away là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ chính: tear → xé, kéo mạnh, giật
-
Phó từ: away → rời xa, tách ra khỏi
=> Tear away = kéo ai đó/điều gì đó rời khỏi nơi đang bám vào hoặc không muốn rời đi
Ví dụ:
I had to TEAR him AWAY from the office for dinner. Tôi phải ngăn anh ấy khỏi việc làm ở văn phòng để đi ăn tối.
The roof was TORN AWAY in the hurricane. Mái nhà bị tốc lên mạnh trong trận bão.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Tear away
1. Cấu trúc
| Cấu trúc | Nghĩa |
|---|---|
| S + tear + sb + away (from sth) | Kéo ai đó ra khỏi điều gì đó |
| S + be torn away (from sth) | Ai đó bị buộc phải rời xa điều gì |
| Tear oneself away (from sth) | Cố gắng tự rời đi khỏi điều gì đó (miễn cưỡng) |
2. Cách sử dụng
2.1. Dùng cho hành động thực tế (nghĩa đen):
Khi ai đó bị kéo đi, hoặc bị bắt phải rời một nơi, một người hoặc một vật mà họ không muốn rời.
Ví dụ:
-
The mother tore the child away from the burning house.
→ Người mẹ kéo đứa trẻ ra khỏi ngôi nhà đang cháy.
2. Dùng trong ngữ cảnh cảm xúc (nghĩa bóng):
Khi ai đó miễn cưỡng phải rời bỏ một việc, người, hay nơi mà họ yêu thích hoặc gắn bó.
Ví dụ:
-
I couldn’t tear myself away from the book—it was so good!
→ Tôi không thể rời mắt khỏi cuốn sách – nó quá hay! -
She was torn away from her family during the war.
→ Cô ấy bị buộc phải rời xa gia đình trong thời chiến.
LƯU Ý KHI DÙNG
-
Thường mang sắc thái miễn cưỡng, đau lòng, khó khăn
-
Dùng cho cả hành động thực tế (kéo đi) và ẩn dụ (gắn bó cảm xúc)
-
Hay gặp trong văn học, mô tả cảm xúc xa cách, chia ly
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Tear away
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Drag away | kéo ai đó đi, thường không muốn | They dragged him away from the fight. | Họ kéo anh ta ra khỏi cuộc ẩu đả. |
| Pull away | lôi ra, kéo đi | She pulled the child away from the street. | Cô kéo đứa trẻ khỏi đường. |
| Separate from | tách khỏi | He was separated from his friends. | Anh ấy bị tách khỏi bạn bè. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Stick with | bám lấy, không rời | He stuck with his book for hours. | Anh ấy dán mắt vào cuốn sách hàng giờ. |
| Stay with | ở lại với | She stayed with her team until the end. | Cô ở lại với đội cho đến cuối cùng. |
| Hold on to | giữ chặt, không buông | He held on to her hand tightly. | Anh ấy nắm chặt tay cô. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
