Slant toward là gì? Tất tần tật về Slant toward

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Slant toward từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 467 25/04/2025


Slant toward

I. Định nghĩa Slant toward

Slant toward: Ủng hộ một quan điểm, thiên vị

Slant toward là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Slant (động từ): Có nghĩa là nghiêng về một hướng nào đó hoặc nhìn nhận vấn đề theo một cách nhất định.

  • Toward (giới từ): Hướng về phía, đối với, về phía

→ Slant toward là cụm động từ có nghĩa là có xu hướng hoặc nghiêng về một quan điểm, ý tưởng, hoặc sự kiện nào đó. Cụm từ này được sử dụng khi một thứ gì đó hoặc một người có khuynh hướng hoặc xu hướng nghiêng về một cách nghĩ, quyết định hoặc hành động cụ thể.

Ví dụ:

That travel magazine is totally SLANTED TOWARD the ultra-rich. Tạp chí du lịch đó thực sự thiên vị những người giàu có

II. Cấu trúc và cách sử dụng Slant toward

1. Cấu trúc

  • Slant toward + danh từ (thường là ý tưởng, quan điểm, hoặc hành động).

  • Slant toward có thể dùng để chỉ sự nghiêng về một hướng, khuynh hướng hoặc sự thiên về một cách tiếp cận nào đó.

2. Cách sử dụng

  • Slant toward thường được sử dụng trong các tình huống khi muốn diễn đạt một sự thiên lệch hoặc nghiêng về một quan điểm, xu hướng hay sự lựa chọn cụ thể.

  • Cụm từ này có thể dùng trong các cuộc thảo luận chính trị, xã hội, hoặc khi nói về sự thiên lệch trong các quyết định hoặc hành động.

Ví dụ:

  • The newspaper has a slant toward liberal views.
    → Tờ báo có xu hướng nghiêng về quan điểm tự do.

  • His arguments slant toward a more conservative approach.
    → Các lập luận của anh ta nghiêng về một cách tiếp cận bảo thủ hơn.

  • The movie's plot slants toward a happy ending.
    → Cốt truyện của bộ phim có xu hướng nghiêng về một kết thúc hạnh phúc.

  • The interview was slanted toward questions about his achievements.
    → Cuộc phỏng vấn nghiêng về các câu hỏi liên quan đến những thành tựu của anh ta.

  • The professor's lecture slanted toward the importance of science in modern society.
    → Bài giảng của giáo sư nghiêng về tầm quan trọng của khoa học trong xã hội hiện đại.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Slant toward

1. Từ đồng nghĩa

Cụm từ Nghĩa tương tự Ví dụ + Dịch
Tend toward Có khuynh hướng, có xu hướng She tends toward a more optimistic outlook. → Cô ấy có khuynh hướng nhìn nhận mọi thứ một cách lạc quan hơn.
Lean toward Nghiêng về, có xu hướng nghiêng về một phía I lean toward accepting the new job offer. → Tôi nghiêng về việc chấp nhận lời mời làm việc mới.
Favor Ưa chuộng, thiên về The committee favors a balanced approach to the issue. → Ban giám khảo thiên về một cách tiếp cận cân bằng đối với vấn đề này.

2. Từ trái nghĩa

Cụm từ Nghĩa đối lập Ví dụ + Dịch
Disfavor Không ưa, không ủng hộ The new policy was met with disfavor by many employees. → Chính sách mới đã không được nhiều nhân viên ủng hộ.
Oppose Phản đối, chống lại They opposed the changes in the law. → Họ phản đối những thay đổi trong luật.
Contradict Mâu thuẫn, phản bác His actions contradict his words. → Hành động của anh ấy mâu thuẫn với lời nói của anh ấy.

1 467 25/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: