Slant toward là gì? Tất tần tật về Slant toward
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Slant toward từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Slant toward
I. Định nghĩa Slant toward
Slant toward: Ủng hộ một quan điểm, thiên vị
Slant toward là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Slant (động từ): Có nghĩa là nghiêng về một hướng nào đó hoặc nhìn nhận vấn đề theo một cách nhất định.
-
Toward (giới từ): Hướng về phía, đối với, về phía
Slant toward là cụm động từ có nghĩa là có xu hướng hoặc nghiêng về một quan điểm, ý tưởng, hoặc sự kiện nào đó. Cụm từ này được sử dụng khi một thứ gì đó hoặc một người có khuynh hướng hoặc xu hướng nghiêng về một cách nghĩ, quyết định hoặc hành động cụ thể.
Ví dụ:
That travel magazine is totally SLANTED TOWARD the ultra-rich. Tạp chí du lịch đó thực sự thiên vị những người giàu có
II. Cấu trúc và cách sử dụng Slant toward
1. Cấu trúc
-
Slant toward + danh từ (thường là ý tưởng, quan điểm, hoặc hành động).
-
Slant toward có thể dùng để chỉ sự nghiêng về một hướng, khuynh hướng hoặc sự thiên về một cách tiếp cận nào đó.
2. Cách sử dụng
-
Slant toward thường được sử dụng trong các tình huống khi muốn diễn đạt một sự thiên lệch hoặc nghiêng về một quan điểm, xu hướng hay sự lựa chọn cụ thể.
-
Cụm từ này có thể dùng trong các cuộc thảo luận chính trị, xã hội, hoặc khi nói về sự thiên lệch trong các quyết định hoặc hành động.
Ví dụ:
-
The newspaper has a slant toward liberal views.
→ Tờ báo có xu hướng nghiêng về quan điểm tự do. -
His arguments slant toward a more conservative approach.
→ Các lập luận của anh ta nghiêng về một cách tiếp cận bảo thủ hơn. -
The movie's plot slants toward a happy ending.
→ Cốt truyện của bộ phim có xu hướng nghiêng về một kết thúc hạnh phúc. -
The interview was slanted toward questions about his achievements.
→ Cuộc phỏng vấn nghiêng về các câu hỏi liên quan đến những thành tựu của anh ta. -
The professor's lecture slanted toward the importance of science in modern society.
→ Bài giảng của giáo sư nghiêng về tầm quan trọng của khoa học trong xã hội hiện đại.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Slant toward
1. Từ đồng nghĩa
| Cụm từ | Nghĩa tương tự | Ví dụ + Dịch |
|---|---|---|
| Tend toward | Có khuynh hướng, có xu hướng | She tends toward a more optimistic outlook. → Cô ấy có khuynh hướng nhìn nhận mọi thứ một cách lạc quan hơn. |
| Lean toward | Nghiêng về, có xu hướng nghiêng về một phía | I lean toward accepting the new job offer. → Tôi nghiêng về việc chấp nhận lời mời làm việc mới. |
| Favor | Ưa chuộng, thiên về | The committee favors a balanced approach to the issue. → Ban giám khảo thiên về một cách tiếp cận cân bằng đối với vấn đề này. |
2. Từ trái nghĩa
| Cụm từ | Nghĩa đối lập | Ví dụ + Dịch |
|---|---|---|
| Disfavor | Không ưa, không ủng hộ | The new policy was met with disfavor by many employees. → Chính sách mới đã không được nhiều nhân viên ủng hộ. |
| Oppose | Phản đối, chống lại | They opposed the changes in the law. → Họ phản đối những thay đổi trong luật. |
| Contradict | Mâu thuẫn, phản bác | His actions contradict his words. → Hành động của anh ấy mâu thuẫn với lời nói của anh ấy. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
