Toy at là gì? Tất tần tật về Toy at

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Toy at từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 523 12/04/2025


Toy at

I. Định nghĩa Toy at

Toy at: Gỉa vờ suy nghĩ gì đó

Toy at là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Toy (động từ): đùa giỡn, chơi với, hoặc có thể hiểu là hành động làm gì đó một cách không nghiêm túc hoặc chỉ làm cho vui.

  • At (giới từ): tại, ở (chỉ vị trí hoặc đối tượng mà hành động của động từ hướng tới).

→ Toy at có nghĩa là chơi đùa hoặc làm điều gì đó một cách không nghiêm túc với cái gì đó hoặc chỉ làm cho vui.

Ví dụ:

She TOYED AT getting them to help her but then did it alone. Cô ta giả vờ rằng họ có giúp cô ta nhưng sau đó lại tự làm nó một mình.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Toy at

1. Cấu trúc

Toy at + something (đùa giỡn với cái gì đó, thử nghiệm hoặc làm qua loa)

2. Cách sử dụng

  • Toy at thường được sử dụng khi nói về việc làm điều gì đó một cách không nghiêm túc, chỉ thử nghiệm hoặc đùa giỡn, không thực sự quan tâm đến kết quả.

  • Thường dùng trong ngữ cảnh khi ai đó làm gì đó mà không tập trung hoặc không có mục đích rõ ràng.

Ví dụ:

  • He only toyed at the idea of starting a business, but never took it seriously.
    → Anh ấy chỉ đùa giỡn với ý tưởng mở một doanh nghiệp, nhưng không bao giờ thực sự nghiêm túc về nó.

  • Stop toying at your food and eat it!
    → Đừng đùa giỡn với đồ ăn của bạn nữa, ăn đi!

  • She was toying at the problem for a while before coming up with a solution.
    → Cô ấy đã đùa giỡn với vấn đề đó một lúc trước khi đưa ra giải pháp.

  • Don't toy at your emotions, deal with them instead.
    → Đừng đùa giỡn với cảm xúc của bạn, hãy đối mặt với chúng.

  • He toyed at the idea of asking her out but was too shy.
    → Anh ấy đã đùa giỡn với ý tưởng rủ cô ấy đi chơi nhưng lại quá ngại.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Toy at

1. Từ đồng nghĩa

  • Play at
    → She was just playing at being a teacher, not really serious about it.
    → Cô ấy chỉ đùa giỡn với việc làm giáo viên, không thực sự nghiêm túc về nó.

  • Fiddle with
    → He was fiddling with his phone while waiting for the bus.
    → Anh ấy đang đùa giỡn với điện thoại trong khi chờ xe buýt.

2. Từ trái nghĩa

  • Engage with
    → She engaged with the problem thoroughly and came up with a good solution.
    → Cô ấy đã tham gia vào vấn đề một cách kỹ lưỡng và đưa ra một giải pháp tốt.

  • Focus on
    → I need to focus on my work instead of toying with distractions.
    → Tôi cần tập trung vào công việc của mình thay vì đùa giỡn với những phiền nhiễu.

1 523 12/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: