Burst into là gì? Tất tần tật về burst into

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Burst into từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 389 13/05/2025


Burst into

I. Định nghĩa Burst into

burst into: Bùng lên/ Cười phá lên, khóc òa lên

Burst into là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: burst (nổ tung, bùng lên, vỡ òa)

  • Giới từ đi kèm: into (vào, trong – biểu thị sự chuyển đổi trạng thái)

→ Burst into: Bùng phát, đột ngột chuyển sang trạng thái nào đó (thường là cảm xúc hoặc hành động, ví dụ như cười, khóc, hát, cháy...). Cụm từ chỉ sự bộc phát nhanh chóng và mạnh mẽ.

Ví dụ:

The car burst into flames and the driver died as he didn't have time to get out. (Chiếc xe bốc lửa dữ dội và tài xế đã chết bởi vì anh ta không có thời gian để thoát ra ngoài.)

She burst into laughter when she heard the joke. (Cô ấy cười phá lên khi cô ấy nghe truyện cười.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Burst into

1. Cấu trúc

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
Burst into + danh từ trừu tượng (cảm xúc, hành động) Bùng phát (cười, khóc, hát, lửa...) She burst into tears after hearing the bad news. (Cô ấy bật khóc sau khi nghe tin xấu.)
Burst into + danh từ (lửa, đám đông, phòng...) Lao vào, tràn vào, bùng lên The car burst into flames. (Chiếc xe bốc cháy dữ dội.)

2. Cách sử dụng

  • Dùng để miêu tả hành động hoặc cảm xúc xảy ra đột ngột và mạnh mẽ.

  • Thường đi kèm các danh từ như:

    • tears (nước mắt),

    • laughter (tiếng cười),

    • song (bài hát),

    • flames (ngọn lửa),

    • applause (tiếng vỗ tay), v.v.

Ví dụ:

  • She suddenly burst into laughter.
    → Cô ấy bất ngờ phá lên cười.

  • He burst into the room shouting angrily.
    → Anh ấy lao vào phòng và hét lên giận dữ.

  • The building burst into flames after the explosion.
    → Tòa nhà bốc cháy dữ dội sau vụ nổ.

  • The audience burst into applause after the performance.
    → Khán giả bùng nổ tiếng vỗ tay sau buổi biểu diễn.

  • When he saw his lost dog, he burst into tears.
    → Khi thấy lại chú chó bị lạc, anh ấy òa khóc.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Burst into

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Break into (bắt đầu đột ngột) She broke into song while cleaning. Cô ấy đột nhiên cất tiếng hát khi đang dọn dẹp.
Explode with (bùng nổ cảm xúc) He exploded with laughter at the joke. Anh ấy cười phá lên vì câu chuyện cười.
Erupt into (bùng phát, nổ ra) The crowd erupted into cheers. Đám đông reo hò vang dội.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Hold back (kiềm chế) She tried to hold back her tears. Cô cố gắng kiềm chế nước mắt.
Suppress (đè nén, kìm nén) He suppressed his anger during the meeting. Anh ấy kìm nén cơn giận trong cuộc họp.
Restrain (kiềm chế) He restrained himself from laughing in class. Anh ấy cố không bật cười trong lớp.

1 389 13/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: