Shoot back là gì? Tất tần tật về Shoot back

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Shoot back từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 514 24/04/2025


Shoot back

I. Định nghĩa Shoot back

Shoot back: Trở lại nhanh chóng

Shoot back là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Shoot (động từ): bắn, phóng ra, phản ứng nhanh.

  • Back (trạng từ): trở lại, ngược lại, phản hồi.

→ Shoot back có những nghĩa:

  • bắn trả, phản công bằng súng hoặc vũ khí.

  • phản ứng nhanh, đáp trả lại ngay lập tức bằng lời nói – đặc biệt trong tranh luận.

Ví dụ:

I'm SHOOTING BACK home to pick up some things I forgot to bring with me. Tôi trở về nhà nhanh để lấy vài thứ tôi đã quên mang theo.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Shoot back

1. Cấu trúc

  • Shoot back (at someone/something) – dùng khi bắn trả hoặc đáp trả ai đó.

  • Shoot + something + back – dùng khi nói hoặc gửi cái gì trở lại nhanh chóng (ví dụ: câu trả lời, email, lời bình luận...).

2. Cách sử dụng

  • Bắn trả trong chiến tranh, hành động tự vệ bằng vũ khí.

  • Phản ứng nhanh trong giao tiếp: đáp trả một lời nhận xét, mệnh lệnh hoặc chỉ trích.

  • Cũng dùng với nghĩa bóng khi trả lời nhanh gọn, dứt khoát.

Ví dụ:

  • The soldiers shot back at the attackers.
    → Những người lính bắn trả lại kẻ tấn công.

  • She shot back a sarcastic comment.
    → Cô ấy đáp trả bằng một lời mỉa mai.

  • He shot back an angry reply before storming out.
    → Anh ta trả lời giận dữ rồi bỏ đi.

  • They shot back emails almost instantly.
    → Họ trả lời email gần như ngay lập tức.

  • When criticized, he shot back with a witty comeback.
    → Khi bị chỉ trích, anh ấy đáp trả bằng một câu nói dí dỏm.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Shoot back

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Fire back Bắn trả, đáp trả bằng lời hoặc hành động She fired back at the accusations. Cô ấy đáp trả lại các lời buộc tội.
Retaliate Trả đũa, đáp trả (trang trọng hơn) He retaliated after being insulted. Anh ta đã trả đũa sau khi bị xúc phạm.
Snap back Phản ứng nhanh, đáp trả gắt She snapped back at him during the argument. Cô ấy phản ứng gay gắt với anh ta trong cuộc cãi vã.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Stay silent Giữ im lặng He stayed silent during the whole discussion. Anh ta giữ im lặng trong suốt cuộc thảo luận.
Back down Nhượng bộ, rút lui She backed down after seeing his anger. Cô ấy nhượng bộ sau khi thấy anh ta tức giận.
Ignore Phớt lờ, không đáp lại He ignored the insult and walked away. Anh ta phớt lờ lời xúc phạm và bỏ đi.

1 514 24/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: