Tell off là gì? Tất tần tật về Tell off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Tell off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 789 11/04/2025


Tell off

I. Định nghĩa Tell off

Tell off: Nói một cách giận dữ với ai đó vì họ làm sai

Tell off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

Thành phần Từ Từ loại Nghĩa tiếng Việt
Động từ tell Động từ nói, kể, bảo, mắng
Phó từ off Phó từ tách ra, đuổi đi, chỉ sự chỉ trích mạnh mẽ

→ Tell off = mắng mỏ, la rầy ai đó một cách giận dữ, chỉ trích ai vì đã làm sai hoặc có hành vi không đúng.

Ví dụ:

His boss TOLD him OFF for arriving nearly an hour late. Sếp của anh ta mắng anh ta vì tội đi muộn gần một tiếng.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Tell off

1. Cấu trúc

S + tell + O + off
(S chủ ngữ, tell là động từ, O là đối tượng nhận sự mắng mỏ)

Dạng bị động: S + be told off → (bị mắng)

She was told off by her parents for not doing her homework.
→ Cô ấy bị bố mẹ mắng vì không làm bài tập về nhà.

2. Cách sử dụng

2.1. Khi ai đó làm sai hoặc cư xử không đúng

Tell off dùng để mắng, trách mắng ai đó vì họ đã làm điều gì sai trái hoặc không phù hợp.

Ngữ cảnh:

  • Học sinh vi phạm nội quy

  • Con cái làm điều không đúng

  • Nhân viên làm sai việc

  • Bạn bè có thái độ thiếu tôn trọng

Ví dụ:

The teacher told the boy off for cheating on the test.
→ Giáo viên mắng cậu bé vì gian lận trong bài kiểm tra.

2.2. Trong gia đình – giữa cha mẹ và con cái

Khi cha mẹ mắng con vì không nghe lời, nói dối, bừa bãi, nghịch ngợm,...

Ví dụ:

My mom told me off for staying out late.

→ Mẹ tôi đã mắng tôi vì về nhà muộn

2.3. Trong môi trường làm việc (ít trang trọng hơn)

  • Cấp trên hoặc đồng nghiệp có thể tell someone off khi ai đó làm sai nghiêm trọng, hoặc không tôn trọng nội quy. Tuy nhiên, cụm này hơi mạnh, nên thường chỉ dùng trong văn nói hoặc khi tức giận.

2.4. Khi một người cảm thấy bị xúc phạm hoặc khó chịu

Có thể dùng để xả giận hoặc phản ứng lại thái độ/kết quả không đúng.

2.5. Trong phim ảnh, truyện, văn nói hàng ngày

Tell off được dùng rất nhiều trong các đoạn đối thoại tự nhiên, mang tính tức giận, kịch tính hoặc hài hước.

3. Ví dụ chung:

  • The teacher told the student off for talking during the lesson.
    → Cô giáo mắng học sinh vì đã nói chuyện trong giờ học.

  • I got told off by my mom for leaving the door open.
    → Tôi bị mẹ mắng vì để cửa mở.

  • The manager told him off for missing the deadline.
    → Quản lý đã mắng anh ta vì bỏ lỡ hạn cuối.

  • She told him off for being rude to her friends.
    → Cô ấy mắng anh ta vì đã thô lỗ với bạn bè cô.

  • He was told off by his supervisor for making mistakes on the report.
    → Anh ấy bị giám sát viên mắng vì đã mắc lỗi trong báo cáo.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Tell off

1. Từ đồng nghĩa

Từ/Ngữ Ví dụ (có dịch)
Scold She scolded her child for not listening. → Cô ấy la mắng con mình vì không nghe lời.
Reprimand The teacher reprimanded the student for cheating. → Giáo viên khiển trách học sinh vì gian lận.
Berate He berated his employee for making such a big mistake. → Anh ta mắng nhân viên vì đã mắc phải sai lầm lớn như vậy.
Chide Her mother chided her for not cleaning her room. → Mẹ cô ấy mắng vì không dọn dẹp phòng.

2. Từ trái nghĩa

Từ/Ngữ Ví dụ (có dịch)
Praise The teacher praised him for his hard work. → Cô giáo khen ngợi anh ta vì sự nỗ lực của mình.
Compliment She complimented him on his new shoes. → Cô ấy khen anh ta về đôi giày mới.
Encourage He encouraged his team to do their best. → Anh ấy khuyến khích đội của mình làm tốt nhất có thể.

1 789 11/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: