Come over là gì? Tất tần tật về come over

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Come over từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 625 08/05/2025


Come over

I. Định nghĩa Come over

come over: (Sức khỏe) Cảm thấy lạ/ (Tư tưởng) Xâm chiếm

Come over là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: come

  • Giới từ/phó từ: over

→ Come over có các nghĩa chính sau:

  • Đến nhà ai đó (thường là thăm hoặc chơi) → Tới chỗ ai, ghé thăm

  • Bị ảnh hưởng bởi cảm xúc bất chợt → Cảm xúc chợt đến, lấn át

  • Tạo ấn tượng, cảm giác gì đó cho người khác (về cách mình nói hoặc hành xử) → Gây cảm giác là…

Ví dụ:

I came over all faint and weak because my sugar level was too low. (Tôi đã cảm thấy uể oải và ốm yếu bởi vì đường huyết của tôi quá thấp.)

I'm sorry about last night - I don't know what came over me. (Tôi xin lỗi về tối hôm qua - Tôi không biết cái gì đã xâm chiếm đầu óc tôi nữa.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Come over

1. Cấu trúc

  • come over + (to) someone’s place

  • come over + someone (cảm xúc)

  • come over + as + tính từ (gây ấn tượng)

2. Cách sử dụng

  • Rất phổ biến trong văn nói

  • Dùng trong ngữ cảnh hàng ngày, giao tiếp thân mật, mô tả cảm xúc hoặc ấn tượng

Ví dụ:

  • Why don’t you come over for dinner tonight?
    → Tối nay qua nhà tôi ăn tối nhé?

  • I felt dizzy, like a wave of nausea came over me.
    → Tôi cảm thấy chóng mặt, như có cơn buồn nôn ập đến.

  • She came over as very confident in the interview.
    → Cô ấy tạo ấn tượng là rất tự tin trong buổi phỏng vấn.

  • He comes over to visit his grandma every Sunday.
    → Anh ấy ghé thăm bà mỗi Chủ nhật.

  • A strange calm came over him before the test.
    → Một cảm giác bình tĩnh lạ thường ập đến trước khi thi.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Come over

1. Từ đồng nghĩa

  • drop by / stop by (ghé qua)
    Ví dụ: I’ll stop by your house later.
    → Tôi sẽ ghé nhà bạn sau nhé.

  • be overcome by (bị cảm xúc lấn át)
    Ví dụ: She was overcome by sadness.
    → Cô ấy bị nỗi buồn lấn át.

  • seem / appear (tạo ấn tượng là...)
    Ví dụ: He seems arrogant at first.
    → Anh ta lúc đầu trông có vẻ kiêu căng.

2. Từ trái nghĩa

  • stay away (tránh xa, không đến)
    Ví dụ: He stayed away from her house.
    → Anh ấy tránh không đến nhà cô ấy.

  • resist (cảm xúc)
    Ví dụ: He tried to resist the urge to cry.
    → Anh ấy cố kiềm chế không khóc.

1 625 08/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: