Meet up là gì? Tất tần tật về Meet up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Meet up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 674 16/04/2025


Meet up

I. Định nghĩa Meet up

Meet up: Gặp ai đó sau khi đã được sắp xếp

Meet up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Meet (động từ): gặp gỡ

  • Up (trạng từ): mang nghĩa hoàn thành, hướng tới, cùng nhau

→ Meet up có nghĩa là: Gặp gỡ ai đó, thường là đã sắp xếp hoặc lên kế hoạch trước (để nói chuyện, đi chơi, làm gì đó cùng nhau)

Ví dụ:

We're MEETING UP on Friday- I haven't seen them for ages. Chúng tôi sẽ gặp nhau vào thứ Sáu - tôi đã không gặp họ mấy năm nay rồi.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Meet up

1. Cấu trúc

  • S + meet up (with + someone)

  • S + meet up + at/in + nơi chốn

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng, khi bạn nói về việc gặp bạn bè, đồng nghiệp, người thân,…

  • Thường dùng trong đời sống hàng ngày, mạng xã hội, tin nhắn.

Ví dụ:

  • Let’s meet up for coffee this weekend.
    → Cuối tuần này mình gặp nhau uống cà phê nhé.

  • We met up with some old friends at the reunion.
    → Chúng tôi đã gặp vài người bạn cũ ở buổi họp lớp.

  • Are you free to meet up after work?
    → Bạn có rảnh để gặp nhau sau giờ làm không?

  • They often meet up in the park to play basketball.
    → Họ thường gặp nhau ở công viên để chơi bóng rổ.

  • We haven’t met up in ages!
    → Lâu lắm rồi bọn mình chưa gặp nhau ấy!

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Meet up

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa Ví dụ Dịch ngắn gọn
Get together tụ họp, gặp nhau Let’s get together sometime next week. Tuần tới mình tụ họp đi nhé.
Hang out đi chơi cùng (thường bạn bè) We usually hang out at the mall. Chúng tôi thường đi chơi ở trung tâm.
Catch up (with) gặp để trò chuyện cập nhật I need to catch up with Sarah soon. Tôi cần gặp Sarah để trò chuyện một chút.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa Ví dụ Dịch ngắn gọn
Split up chia tay, tách nhóm We split up after the event ended. Chúng tôi tách ra sau khi sự kiện kết thúc.
Miss each other lỡ mất nhau, không gặp được We tried to meet but missed each other. Chúng tôi định gặp mà lại lỡ mất nhau.
Avoid tránh mặt He’s been avoiding me lately. Gần đây anh ấy tránh mặt tôi.

1 674 16/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: