Splash out là gì? Tất tần tật về Splash out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Splash out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 538 26/04/2025


Splash out

I. Định nghĩa Splash out

Splash out: Lãng phí tiền vào những thứ không cần thiết

Splash out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Splash (động từ): vung nước, tiêu xài vung vãi (nghĩa bóng).

  • Out (trạng từ): ra ngoài, nhấn mạnh hành động.

→Splash out là cụm động từ (phrasal verb), nghĩa là:

  • Tiêu nhiều tiền, đặc biệt là để tự thưởng hoặc mua thứ gì đắt tiền.

  • Thường mang sắc thái tích cực hoặc phóng khoáng, không phải tiêu hoang bừa bãi.

Ví dụ:

We went to an expensive restaurant and SPLASHED OUT to celebrate the party. Chúng tôi đến một nhà hàng đắt tiền và lãng phí một đóng tiền vào tổ chức tiệc

II. Cấu trúc và cách sử dụng Splash out

1. Cấu trúc

S + splash out (on + something)

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi nói về việc tiêu tiền mua sắm lớn, thường không thiết yếu nhưng là cách tự thưởng cho bản thân.

  • Dùng trong văn nói, thân mật, và khá phổ biến ở Anh.

Ví dụ:

  • I splashed out on a new phone last weekend.
    → Cuối tuần rồi tôi đã vung tiền mua một cái điện thoại mới.

  • They splashed out thousands on their wedding.
    → Họ đã tiêu cả ngàn bảng cho đám cưới của mình.

  • She rarely splashes out, but this time she bought a designer bag.
    → Cô ấy hiếm khi tiêu hoang, nhưng lần này lại mua túi hàng hiệu.

  • Let’s splash out on a fancy dinner tonight!
    → Tối nay ăn sang một bữa nhé!

  • He splashed out on a big TV even though his old one worked fine.
    → Anh ấy đã mua TV to dù cái cũ vẫn dùng tốt.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Splash out

1. Từ đồng nghĩa

Từ / Cụm từ Ví dụ & Dịch
Shell out (on) I had to shell out $300 for repairs. → Tôi phải trả tới 300 đô để sửa.
Blow money (on) He blew all his money on games. → Anh ấy nướng sạch tiền vào game.
Spend lavishly They spent lavishly on gifts. → Họ tiêu sang tay cho quà tặng.

2. Từ trái nghĩa

Từ / Cụm từ Ví dụ & Dịch
Save up She’s saving up for a car. → Cô ấy đang tiết kiệm tiền mua xe.
Be frugal He’s very frugal with money. → Anh ấy rất tiết kiệm.
Cut back (on spending) We need to cut back on expenses. → Chúng ta cần cắt giảm chi tiêu.

1 538 26/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: