Burn up là gì? Tất tần tật về burn up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Burn up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 424 13/05/2025


Burn up

I. Định nghĩa Burn up

burn up: Đốt sạch, cháy trụi/ Phóng (xe) nhanh/ Làm nổi giận, phát cáu

Burn up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: burn (cháy, đốt)

  • Phó từ đi kèm: up (hoàn toàn, triệt để)

→Burn up: Có 3 nghĩa phổ biến:

  • Bị cháy hoàn toàn, thiêu rụi

  • Tiêu hao năng lượng (khi vận động, tập thể dục)

  • Tức giận, phát cáu (nghĩa bóng, trong văn nói Mỹ)

Ví dụ:

All his possessions were burned up in the fire. (Tất cả tài sản của anh ta đã bị thiệu rụi hoàn hoàn trong lửa.)

The bank robbers burned up the roads but were soon captured. (Bọn cướp nhà băng phóng xe nhanh trên đường nhưng đã sớm bị bắt giữ.)

His undeserved win in the election really burns me up. (Chiến thắng không xứng đáng của hắn ta trong cuộc bỏ phiếu đã thực sự làm tôi tức giận.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Burn up

1. Cấu trúc

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
Burn up + something Thiêu rụi cái gì đó The fire burned up everything in the cabin. (Ngọn lửa thiêu rụi mọi thứ trong căn lều.)
Something + burns up Cái gì đó cháy hết hoàn toàn The spacecraft burned up on re-entry. (Tàu vũ trụ cháy rụi khi quay lại khí quyển.)
Burn up (người) Tức giận (văn nói, Mỹ) It really burns me up when he lies. (Tôi thực sự phát cáu khi anh ta nói dối.)
Burn up + energy/calories Tiêu hao năng lượng/calo Running burns up a lot of calories. (Chạy bộ đốt rất nhiều calo.)

2. Cách sử dụng

  • Nghĩa đen: Dùng khi vật gì đó cháy hoàn toàn, không còn gì sót lại.

  • Nghĩa bóng:

    • Trong thể thao, tập luyện: tiêu hao năng lượng.

    • Trong cảm xúc: cảm thấy tức giận dữ dội (thường dùng ở Mỹ).

Ví dụ:

  • The meteor burned up in the Earth’s atmosphere.
    → Thiên thạch đã cháy rụi trong bầu khí quyển Trái Đất.

  • She burned up with anger when she heard the news.
    → Cô ấy tức giận bừng bừng khi nghe tin đó.

  • You burn up more calories when swimming than walking.
    → Bạn đốt nhiều calo hơn khi bơi so với đi bộ.

  • All the files burned up in the office fire.
    → Tất cả tài liệu đã bị thiêu rụi trong vụ cháy văn phòng.

  • I’m burning up! I think I have a fever.
    → Tôi thấy nóng ran người! Chắc tôi bị sốt rồi. (Nghĩa khác: nóng sốt, cơ thể nóng bừng)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Burn up

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Burn out (cháy hết) The engine burned out after the long trip. Động cơ cháy hỏng sau chuyến đi dài.
Use up (tiêu hao) He used up all his energy at the gym. Anh ấy dùng hết năng lượng ở phòng gym.
Overheat (quá nhiệt) The laptop overheated and shut down. Laptop quá nhiệt và tắt máy.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Cool down (hạ nhiệt) Let’s wait for the car engine to cool down. Hãy đợi động cơ xe nguội đi đã.
Store energy (tích trữ) He ate a big meal to store energy before hiking. Anh ấy ăn nhiều để tích trữ năng lượng trước khi đi bộ đường dài.
Calm down (bình tĩnh) Take a breath and calm down. Hít thở một chút và bình tĩnh lại.

1 424 13/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: