Allow of là gì? Tất tần tật về allow of

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Allow of từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 466 13/05/2025


Allow of

I. Định nghĩa Allow of

allow of: cho phép, chấp nhận, dung thứ được

Allow of là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

Thành phần Từ Nghĩa ngắn gọn
Động từ chính allow cho phép
Giới từ of chỉ mối liên hệ, khả năng, liên quan đến

→Allow of:

  • Cho phép khả năng xảy ra của điều gì đó (thường dùng trong văn phong trang trọng).

  • Chấp nhận hoặc dung thứ cho điều gì đó.

Ví dụ:

The rules don't allow of any exceptions. (Luật thì không cho phép bất kỳ trường hợp ngoại lệ nào.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Allow of

1. Cấu trúc

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
Allow of + danh từ/cụm danh từ Cho phép điều gì có thể xảy ra / tồn tại The rules allow of no exceptions. (Các quy tắc không cho phép ngoại lệ.)
Allow of + possibility/interpretation Dẫn đến khả năng hoặc cách hiểu nào đó His statement allows of several interpretations. (Lời nói của anh ấy có thể được hiểu theo nhiều cách.)

2. Cách sử dụng

  • Trang trọng, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.

  • Thường dùng trong văn bản học thuật, pháp lý, kỹ thuật để nói về khả năng cho phép hoặc dung sai.

  • Gần nghĩa với permit, tolerate, make room for.

Ví dụ:

  • This situation allows of no delay.
    → Tình huống này không cho phép trì hoãn.

  • The design allows of quick repairs.
    → Thiết kế này cho phép sửa chữa nhanh chóng.

  • Such conduct allows of no justification.
    → Hành vi như vậy không thể biện minh được.

  • Her words allow of different meanings.
    → Lời cô ấy có thể được hiểu theo nhiều nghĩa khác nhau.

  • This case allows of only one conclusion.
    → Trường hợp này chỉ cho phép một kết luận duy nhất.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Allow of

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch ngắn gọn
Permit (cho phép) The law does not permit exceptions. Luật không cho phép ngoại lệ.
Tolerate (dung thứ) We cannot tolerate such behavior. Chúng tôi không thể dung thứ hành vi như vậy.
Enable (tạo điều kiện) The system enables easy updates. Hệ thống tạo điều kiện cho việc cập nhật dễ dàng

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch ngắn gọn
Forbid (cấm) The policy forbids any exceptions. Chính sách cấm mọi ngoại lệ.
Exclude (loại trừ) This rule excludes all other possibilities. Quy tắc này loại trừ mọi khả năng khác.
Prevent (ngăn chặn) This setting prevents any user changes. Cài đặt này ngăn người dùng thay đổi.

1 466 13/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: