Flame out là gì? Tất tần tật về flame out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Flame out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 577 04/03/2025


Flame out

I. Định nghĩa Flame out

flame out: Thất bại

Flame out là 1 cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

Flame (danh từ hoặc động từ): có nghĩa là "ngọn lửa" hoặc "cháy sáng", khi dùng như động từ, có nghĩa là "bùng cháy" hoặc "tỏa sáng mạnh".

Out (phó từ): mang nghĩa là "tắt", "ngừng", "hoàn toàn kết thúc".

→ Flame out có nghĩa là một thứ gì đó bắt đầu mạnh mẽ hoặc đầy nhiệt huyết nhưng rồi nhanh chóng tắt ngấm hoặc kết thúc đột ngột, đặc biệt là khi thiếu năng lượng hoặc sự duy trì. Cụm từ này thường dùng để mô tả sự thất bại hoặc suy yếu nhanh chóng sau khi có sự bắt đầu hứa hẹn.

Ví dụ:

The company flamed out in the recession. (Công ty thất bại trong tình trạng suy thoái.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Flame out

1. Cấu trúc

Flame out + (on + danh từ)

Ví dụ: "The rocket flamed out before it could reach space." (Tên lửa đã tắt ngóm trước khi có thể đạt được không gian).

2. Cách sử dụng

Flame out thường được sử dụng khi muốn nói đến sự thất bại đột ngột sau khi bắt đầu đầy hứa hẹn, như một chiến dịch, sự kiện, hoặc nỗ lực.

Ví dụ: "His business idea flamed out after only a few months." (Ý tưởng kinh doanh của anh ấy đã thất bại chỉ sau vài tháng).

Nó cũng có thể dùng để mô tả một cái gì đó mất đi sự sáng tạo hoặc năng lượng sau khi đã bắt đầu mạnh mẽ.

Ví dụ:

"The band's performance flamed out after the first few songs." (Buổi biểu diễn của ban nhạc đã tắt ngấm sau vài bài hát đầu tiên).

"The startup flamed out after failing to attract investors." (Công ty khởi nghiệp đã thất bại sau khi không thu hút được nhà đầu tư).

"His political career flamed out after a series of scandals." (Sự nghiệp chính trị của anh ấy đã tan rã sau một loạt các vụ bê bối).

"The project flamed out due to lack of support from the management." (Dự án đã thất bại do thiếu sự hỗ trợ từ ban quản lý).

"The engine flamed out while the plane was mid-air." (Động cơ đã ngừng hoạt động khi máy bay đang bay trên không).

"Their excitement about the new product quickly flamed out when they saw the high cost." (Sự phấn khích của họ về sản phẩm mới đã nhanh chóng tan biến khi họ thấy mức giá cao).

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Flame out

1. Từ đồng nghĩa

Fizzle out (dần tắt ngấm)

Burn out (kiệt sức, tắt ngấm)

Fade away (mờ dần, phai nhạt)

Die out (biến mất, tắt)

Collapse (sụp đổ)

2. Từ trái nghĩa

Succeed (thành công)

Thrive (phát triển mạnh mẽ)

Flourish (thịnh vượng, nở rộ)

Endure (kiên trì, kéo dài)

Persist (kiên định, tiếp tục)

1 577 04/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: