Flame out là gì? Tất tần tật về flame out
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Flame out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Flame out
I. Định nghĩa Flame out
flame out: Thất bại
Flame out là 1 cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
Flame (danh từ hoặc động từ): có nghĩa là "ngọn lửa" hoặc "cháy sáng", khi dùng như động từ, có nghĩa là "bùng cháy" hoặc "tỏa sáng mạnh".
Out (phó từ): mang nghĩa là "tắt", "ngừng", "hoàn toàn kết thúc".
Flame out có nghĩa là một thứ gì đó bắt đầu mạnh mẽ hoặc đầy nhiệt huyết nhưng rồi nhanh chóng tắt ngấm hoặc kết thúc đột ngột, đặc biệt là khi thiếu năng lượng hoặc sự duy trì. Cụm từ này thường dùng để mô tả sự thất bại hoặc suy yếu nhanh chóng sau khi có sự bắt đầu hứa hẹn.
Ví dụ:
The company flamed out in the recession. (Công ty thất bại trong tình trạng suy thoái.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Flame out
1. Cấu trúc
Flame out + (on + danh từ)
Ví dụ: "The rocket flamed out before it could reach space." (Tên lửa đã tắt ngóm trước khi có thể đạt được không gian).
2. Cách sử dụng
Flame out thường được sử dụng khi muốn nói đến sự thất bại đột ngột sau khi bắt đầu đầy hứa hẹn, như một chiến dịch, sự kiện, hoặc nỗ lực.
Ví dụ: "His business idea flamed out after only a few months." (Ý tưởng kinh doanh của anh ấy đã thất bại chỉ sau vài tháng).
Nó cũng có thể dùng để mô tả một cái gì đó mất đi sự sáng tạo hoặc năng lượng sau khi đã bắt đầu mạnh mẽ.
Ví dụ:
"The band's performance flamed out after the first few songs." (Buổi biểu diễn của ban nhạc đã tắt ngấm sau vài bài hát đầu tiên).
"The startup flamed out after failing to attract investors." (Công ty khởi nghiệp đã thất bại sau khi không thu hút được nhà đầu tư).
"His political career flamed out after a series of scandals." (Sự nghiệp chính trị của anh ấy đã tan rã sau một loạt các vụ bê bối).
"The project flamed out due to lack of support from the management." (Dự án đã thất bại do thiếu sự hỗ trợ từ ban quản lý).
"The engine flamed out while the plane was mid-air." (Động cơ đã ngừng hoạt động khi máy bay đang bay trên không).
"Their excitement about the new product quickly flamed out when they saw the high cost." (Sự phấn khích của họ về sản phẩm mới đã nhanh chóng tan biến khi họ thấy mức giá cao).
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Flame out
1. Từ đồng nghĩa
Fizzle out (dần tắt ngấm)
Burn out (kiệt sức, tắt ngấm)
Fade away (mờ dần, phai nhạt)
Die out (biến mất, tắt)
Collapse (sụp đổ)
2. Từ trái nghĩa
Succeed (thành công)
Thrive (phát triển mạnh mẽ)
Flourish (thịnh vượng, nở rộ)
Endure (kiên trì, kéo dài)
Persist (kiên định, tiếp tục)
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
