Be after là gì? Tất tần tật về be after

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Be after từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 606 09/05/2025


Be after

I. Định nghĩa Be after

be after: Tìm kiếm, tìm ra

Be after là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: be (dạng của “to be”: am, is, are, was, were,...)

  • Giới từ: after – theo sau, đằng sau

→ Be after có nghĩa là: Cố gắng có được cái gì đó, muốn có, hoặc theo đuổi ai đó / điều gì đó, cả theo nghĩa đen và nghĩa bóng. / Cũng có thể dùng để nói rằng ai đó đang bị truy đuổi, ví dụ bởi cảnh sát.

Ví dụ:

The police are after him because of the theft. (Cảnh sát cố gắng tìm ra anh ta bởi vì sự trộm cắp.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Be after

1. Cấu trúc

  • be after + something → muốn có cái gì

  • be after + someone → theo đuổi ai (theo nghĩa yêu đương hoặc truy bắt)

2. Cách sử dụng

  • Dùng để nói về mong muốn sở hữu, tìm kiếm, hoặc nhắm tới điều gì đó (công việc, vật, người...).

  • Cũng dùng trong ngữ cảnh truy đuổi (cảnh sát, người xấu).

  • Tùy ngữ cảnh, nghĩa có thể tích cực hoặc tiêu cực.

Ví dụ:

  • The police are after the suspect.
    → Cảnh sát đang truy đuổi nghi phạm.

  • She's after a promotion at work.
    → Cô ấy đang nhắm tới một sự thăng chức trong công việc.

  • What are you after in my drawer?
    → Cậu đang tìm gì trong ngăn kéo của tôi vậy?

  • He’s only after your money.
    → Anh ta chỉ muốn tiền của bạn thôi.

  • I’m after a pair of comfortable shoes.
    → Tôi đang tìm một đôi giày thoải mái.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Be after

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
look for tìm kiếm I'm looking for my keys. Tôi đang tìm chìa khóa.
chase theo đuổi He’s chasing a job in tech. Anh ta đang theo đuổi công việc trong ngành công nghệ.
seek tìm kiếm (trang trọng) They are seeking justice. Họ đang tìm kiếm công lý.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
avoid tránh né He's avoiding responsibility. Anh ta đang tránh né trách nhiệm.
ignore phớt lờ She ignored his advances. Cô ấy phớt lờ sự theo đuổi của anh ta.
run from chạy trốn khỏi The thief ran from the police. Tên trộm chạy trốn khỏi cảnh sát.

1 606 09/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: