Chime in là gì? Tất tần tật về chime in

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Chime in từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 419 07/05/2025


Chime in

I. Định nghĩa Chime in

chime in: Đóng góp ý kiến trong cuộc thảo luận

Chime in là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Chime (động từ): kêu leng keng (chuông), xen vào (trong hội thoại)

  • In (giới từ/phó từ): vào, tham gia vào

→ Chime in có nghĩa là xen vào, chen ngang cuộc trò chuyện để nói điều gì đó, thường là đồng tình hoặc đóng góp ý kiến.

Ví dụ:

If it's OK, I'd like to chime in because I think it's a good idea. (Nếu nó được, tôi sẽ đóng góp ý kiến trong cuộc thảo luận bởi vì tôi nghĩ rằng đó là một ý tưởng tốt.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Chime in

1. Cấu trúc

Chime in (with something)

Dùng khi một người xen vào cuộc trò chuyện với ý kiến hoặc nhận xét.

2. Cách sử dụng

  • Dùng phổ biến trong văn nói.

  • Có thể mang nghĩa tích cực (góp ý, đồng tình) hoặc hơi bất lịch sự nếu cắt ngang không đúng lúc.

Ví dụ:

  • “That’s true,” she chimed in.
    (“Đúng thế,” cô ấy xen vào nói.)

  • He chimed in with a joke just to lighten the mood.
    (Anh ấy xen vào bằng một câu đùa để làm dịu không khí.)

  • I was explaining the rules when she chimed in with her own version.
    (Tôi đang giải thích luật thì cô ấy xen vào với phiên bản của riêng mình.)

  • Everyone was talking, and then he chimed in out of nowhere.
    (Mọi người đang nói chuyện thì anh ấy bất ngờ chen vào.)

  • The kids chimed in excitedly during the story.
    (Lũ trẻ hào hứng xen vào khi câu chuyện đang được kể.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Chime in

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa
Interrupt Cắt ngang (ít tích cực hơn)
Add in Thêm vào, góp ý
Join in Tham gia vào (một cuộc trò chuyện)

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa
Stay silent Giữ im lặng
Hold back Giữ lại, không nói
Refrain Kiềm chế, tránh nói

1 419 07/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: