Come on là gì? Tất tần tật về come on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Come on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 857 08/05/2025


Come on

I. Định nghĩa Come on

come on: Cổ vũ, khích lệ/ Bắt đầu đau ốm/ Bắt đầu vận hành (máy móc, ...)

Come on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: come

  • Giới từ/phó từ: on

→ Định nghĩa Come on:

  • Thúc giục, khuyến khích ai làm gì → Nào, nhanh lên; cố lên

  • Thể hiện sự không tin hoặc nghi ngờ → Thôi đi, đừng đùa nữa

  • Dùng để an ủi, động viên → Thôi nào, đừng buồn

  • Tán tỉnh (một cách không chính thức) → Tán ai đó

  • Khởi động, bắt đầu hoạt động (máy móc, đèn...)→ Bật lên

Ví dụ:

Come on; don't give up now when you're so close to the finish line. (Cố lên nào; đừng từ bỏ bây giờ khi mà bạn gần về đích rồi.)

I've got a bit of a headache. I hope it doesn't mean I've got flu coming on. (Tôi có một chút đau đầu. Tôi hi vọng là tôi sẽ không bắt đầu bị cảm.)

The central heating comes on automatically an hour before I have to get up. (Thiết bị sưởi trung tâm bắt đầu vận hành tự động một giờ trước khi tôi phải thức dậy.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Come on

1. Cấu trúc

  • Come on + [đại từ/người]: để thúc giục ai đó

  • Come on (câu độc lập): dùng như câu cảm thán

  • Come on to [someone]: tán tỉnh ai

2. Cách sử dụng

  • Come on, let’s go before it rains.
    → Nào, đi thôi trước khi trời mưa.

  • Come on! You don’t really believe that, do you?
    → Thôi nào! Cậu không thực sự tin chuyện đó đấy chứ?

  • Come on, don’t cry. Everything will be fine.
    → Thôi nào, đừng khóc. Mọi chuyện sẽ ổn thôi.

  • The heater comes on automatically at 7 a.m.
    → Máy sưởi bật tự động lúc 7 giờ sáng.

  • He came on to her at the party, but she ignored him.
    → Anh ta tán tỉnh cô ấy ở bữa tiệc, nhưng cô ấy phớt lờ.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Come on

1. Từ đồng nghĩa

  • Nào/nhanh lên: hurry up, let’s go

  • Thôi nào (nghi ngờ): give me a break, get real

  • Động viên: cheer up, hang in there

  • Tán tỉnh: flirt with, hit on

  • Khởi động: switch on, turn on

2. Từ trái nghĩa

  • Dừng lại/chậm lại: stop, slow down

  • Tắt đi (máy móc): go off, shut down

  • Không tán tỉnh/lạnh nhạt: ignore, back off

1 857 08/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: