Nag at là gì? Tất tần tật về Nag at

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Nag at từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 640 28/03/2025


Nag at

I. Định nghĩa Nag at

Nag at: Liên tục chỉ trích ai đó bằng lời nói

Nag at là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Nag: Là một động từ có nghĩa là phàn nàn liên tục hoặc làm phiền ai đó về điều gì đó nhỏ nhặt.

  • At: Giới từ dùng để chỉ đối tượng mà hành động phàn nàn hoặc chỉ trích hướng đến.

→ Nag at có nghĩa là phàn nàn, càu nhàu hoặc chỉ trích ai đó liên tục về một điều gì đó. Thường thì đây là hành động gây khó chịu cho người bị chỉ trích hoặc phàn nàn.

Ví dụ:

My boss is always NAGGING AT me about my arriving a few minutes late for work. Ông chủ tôi luôn chỉ trích tôi về việc tôi đi làm muộn mất vài phút.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Nag at

1. Cấu trúc

  • Cấu trúc: Nag at + [người/vật]

  • Nghĩa: Phàn nàn hoặc chỉ trích ai đó một cách liên tục.

  • Ví dụ: "Stop nagging at me!" (Đừng làm phiền tôi nữa!)

2. Cách sử dụng

  • Thường dùng khi ai đó liên tục yêu cầu, chỉ trích hoặc phàn nàn về một điều gì đó nhỏ nhặt.

  • Thường dùng với người quen thuộc (như bạn bè, gia đình), vì hành động này có thể gây khó chịu nếu làm quá mức.

Ví dụ:

"My mom is always nagging at me to clean my room."

(Mẹ tôi luôn luôn phàn nàn về việc tôi dọn phòng.)

"He keeps nagging at his brother for not doing his homework."

(Anh ta cứ chỉ trích em trai vì không làm bài tập.)

"Stop nagging at me! I know I need to get it done."

(Đừng làm phiền tôi nữa! Tôi biết là tôi cần làm xong việc đó.)

"She nagged at me for hours about my mistake."

(Cô ấy đã phàn nàn về lỗi của tôi suốt hàng giờ.)

"I don’t like it when people nag at me all the time."

(Tôi không thích khi mọi người cứ phàn nàn về tôi suốt.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Nag at

1. Từ đồng nghĩa

  • "Pester": Là động từ chỉ hành động làm phiền ai đó liên tục, tương tự như "nag".

Ví dụ: "Stop pestering me about it!"
(Đừng làm phiền tôi về chuyện đó nữa!)

  • "Whine": Có thể dùng để chỉ hành động càu nhàu hoặc phàn nàn một cách liên tục.

Ví dụ: "She’s always whining about her problems."
(Cô ấy luôn luôn càu nhàu về vấn đề của mình.)

2. Từ trái nghĩa

  • "Praise": Động từ có nghĩa là khen ngợi, ngược lại với "nag" (chỉ trích).

Ví dụ: "He praised her for completing the task on time."
(Anh ấy khen ngợi cô ấy vì đã hoàn thành công việc đúng hạn.)

  • "Compliment": Cũng có nghĩa là khen ngợi, không phàn nàn.

Ví dụ: "She complimented him on his new haircut."
(Cô ấy khen anh ta về kiểu tóc mới.)

1 640 28/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: