Blow over là gì? Tất tần tật về blow over

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Blow over từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 419 10/05/2025


Blow over

I. Định nghĩa Blow over

blow over: Qua đi, bị lãng quên

Blow over là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Blow: thổi, hơi thở.

  • Over: qua, trên.

→Blow over có thể có các nghĩa sau:

  • Trôi qua, qua đi (dùng cho một sự kiện, tình huống căng thẳng hoặc cảm xúc, nghĩa là nó sẽ hết hoặc lắng xuống theo thời gian).

  • Mờ dần đi (thường là mối lo ngại, sự bất đồng hoặc tình huống khó khăn).

  • Hòa hoãn sau một cuộc tranh cãi hoặc bất đồng (một tình huống khó chịu dần dần được giải quyết hoặc bỏ qua).

Ví dụ:

The scandal blew over within a fortnight when the press found someone else to attack. (Vụ lùm xùm bị lãng quên trong vòng 2 tuần khi báo chí tìm ra đối tượng khác để công kích.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Blow over

1. Cấu trúc

Cấu trúc Nghĩa Ví dụ Dịch
blow over trôi qua, lắng xuống The argument will blow over soon. Cuộc tranh cãi sẽ sớm lắng xuống.
blow over mờ dần đi The storm will blow over by tomorrow. Cơn bão sẽ qua đi vào ngày mai.
be blown over bị lắng xuống The crisis was finally blown over after a few days. Cuộc khủng hoảng cuối cùng cũng lắng xuống sau vài ngày.

2. Cách sử dụng

  • Blow over là động từ nội động từ (intransitive), nghĩa là không cần tân ngữ đi kèm.

  • Dạng bị động: be blown over (bị lắng xuống, qua đi).

Ví dụ:

  • The argument between them will blow over in a few days.
    → Cuộc tranh cãi giữa họ sẽ lắng xuống trong vài ngày.

  • Don’t worry, the tension at work will blow over eventually.
    → Đừng lo, căng thẳng trong công việc sẽ qua đi thôi.

  • The storm will blow over by morning.
    → Cơn bão sẽ qua đi vào sáng mai.

  • Their disagreement blew over after they talked things through.
    → Sự bất đồng của họ đã qua đi sau khi họ trò chuyện với nhau.

  • The excitement about the new project will blow over in time.
    → Sự phấn khích về dự án mới sẽ mờ dần theo thời gian.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Blow over

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa tương đương Ví dụ Dịch
subside lắng xuống, dịu đi The pain will subside after a while. Cơn đau sẽ dịu đi sau một lúc.
die down giảm bớt, lắng xuống The noise from the construction site eventually died down. Tiếng ồn từ công trường cuối cùng cũng giảm bớt.
pass qua đi, lặng xuống The anger will soon pass. Cơn giận sẽ qua đi sớm thôi.
calm down dịu lại, bình tĩnh lại He needed time to calm down after the heated argument. Anh ấy cần thời gian để bình tĩnh lại sau cuộc tranh cãi gay gắt.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
intensify làm tăng lên, làm mạnh thêm The argument between them started to intensify. Cuộc tranh cãi giữa họ bắt đầu trở nên gay gắt hơn.
escalate leo thang, tăng lên The situation quickly escalated into a full-blown crisis. Tình huống nhanh chóng leo thang thành một cuộc khủng hoảng toàn diện.
flare up bùng lên, nổi lên Their disagreement flared up again after a few days. Sự bất đồng của họ lại bùng lên sau vài ngày.

1 419 10/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: