Blow over là gì? Tất tần tật về blow over
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Blow over từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Blow over
I. Định nghĩa Blow over
blow over: Qua đi, bị lãng quên
Blow over là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Blow: thổi, hơi thở.
-
Over: qua, trên.
Blow over có thể có các nghĩa sau:
-
Trôi qua, qua đi (dùng cho một sự kiện, tình huống căng thẳng hoặc cảm xúc, nghĩa là nó sẽ hết hoặc lắng xuống theo thời gian).
-
Mờ dần đi (thường là mối lo ngại, sự bất đồng hoặc tình huống khó khăn).
-
Hòa hoãn sau một cuộc tranh cãi hoặc bất đồng (một tình huống khó chịu dần dần được giải quyết hoặc bỏ qua).
Ví dụ:
The scandal blew over within a fortnight when the press found someone else to attack. (Vụ lùm xùm bị lãng quên trong vòng 2 tuần khi báo chí tìm ra đối tượng khác để công kích.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Blow over
1. Cấu trúc
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| blow over | trôi qua, lắng xuống | The argument will blow over soon. | Cuộc tranh cãi sẽ sớm lắng xuống. |
| blow over | mờ dần đi | The storm will blow over by tomorrow. | Cơn bão sẽ qua đi vào ngày mai. |
| be blown over | bị lắng xuống | The crisis was finally blown over after a few days. | Cuộc khủng hoảng cuối cùng cũng lắng xuống sau vài ngày. |
2. Cách sử dụng
-
Blow over là động từ nội động từ (intransitive), nghĩa là không cần tân ngữ đi kèm.
-
Dạng bị động: be blown over (bị lắng xuống, qua đi).
Ví dụ:
-
The argument between them will blow over in a few days.
→ Cuộc tranh cãi giữa họ sẽ lắng xuống trong vài ngày. -
Don’t worry, the tension at work will blow over eventually.
→ Đừng lo, căng thẳng trong công việc sẽ qua đi thôi. -
The storm will blow over by morning.
→ Cơn bão sẽ qua đi vào sáng mai. -
Their disagreement blew over after they talked things through.
→ Sự bất đồng của họ đã qua đi sau khi họ trò chuyện với nhau. -
The excitement about the new project will blow over in time.
→ Sự phấn khích về dự án mới sẽ mờ dần theo thời gian.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Blow over
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Nghĩa tương đương | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| subside | lắng xuống, dịu đi | The pain will subside after a while. | Cơn đau sẽ dịu đi sau một lúc. |
| die down | giảm bớt, lắng xuống | The noise from the construction site eventually died down. | Tiếng ồn từ công trường cuối cùng cũng giảm bớt. |
| pass | qua đi, lặng xuống | The anger will soon pass. | Cơn giận sẽ qua đi sớm thôi. |
| calm down | dịu lại, bình tĩnh lại | He needed time to calm down after the heated argument. | Anh ấy cần thời gian để bình tĩnh lại sau cuộc tranh cãi gay gắt. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| intensify | làm tăng lên, làm mạnh thêm | The argument between them started to intensify. | Cuộc tranh cãi giữa họ bắt đầu trở nên gay gắt hơn. |
| escalate | leo thang, tăng lên | The situation quickly escalated into a full-blown crisis. | Tình huống nhanh chóng leo thang thành một cuộc khủng hoảng toàn diện. |
| flare up | bùng lên, nổi lên | Their disagreement flared up again after a few days. | Sự bất đồng của họ lại bùng lên sau vài ngày. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
