Spill over là gì? Tất tần tật về Spill over
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Spill over từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Spill over
I. Định nghĩa Spill over
Spill over: Cái xấu ảnh hưởng rộng rãi / Lần theo mép của thùng chứa tràn ra
Spill over là một cụm động từ, cấu tạo gồm:
-
Spill (động từ): có nghĩa là đổ ra, tràn ra.
-
Over (trạng từ): chỉ sự vượt qua, lan rộng, tức là khi một vật gì đó tràn ra ngoài hoặc lan rộng ra một khu vực khác.
Spill over có nghĩa là:
-
Chất lỏng hoặc vật thể tràn ra ngoài giới hạn (thường là tràn ra ngoài một vật chứa).
-
Tình huống hoặc cảm xúc lan rộng, kéo dài vượt ngoài giới hạn ban đầu, thường là trong ngữ cảnh các sự kiện hoặc cảm xúc.
Ví dụ:
The protests have SPILLED OVER into neighbouring states. Các cuộc biểu tình đã lan tràn ra các khu vực lân cận.
I forgot to turn the tap off and the water SPILLED OVER. Tôi quên tắt vòi nước và nước đã tràn ra theo mép của thùng chứa.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Spill over
1. Cấu trúc
-
S + spill over + something
→ Tràn ra khỏi cái gì đó, hay ảnh hưởng lan rộng tới một điều gì đó. -
S + spill over + into + something
→ Tràn ra hoặc lan rộng ra một khu vực khác.
2. Cách sử dụng
Spill over thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh vật lý (chất lỏng tràn ra ngoài), và ngữ cảnh trừu tượng (cảm xúc, tình huống, sự kiện lan rộng).
Ví dụ:
-
The coffee spilled over the edge of the cup.
→ Cà phê tràn ra ngoài mép cốc. -
The anger from the argument spilled over into their friendship.
→ Cơn giận từ cuộc tranh cãi làm ảnh hưởng đến tình bạn của họ. -
The excitement from the event spilled over into the streets.
→ Niềm hứng khởi từ sự kiện lan rộng ra khắp các con phố. -
The water from the sink spilled over onto the floor.
→ Nước từ bồn rửa tràn ra sàn nhà. -
Her emotions spilled over when she heard the news.
→ Cảm xúc của cô ấy tràn ra khi nghe tin tức.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Spill over
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Nghĩa tương đương | Ví dụ + Dịch |
|---|---|---|
| Overflow | tràn ra, tràn đầy | The river overflowed after the heavy rain. → Con sông tràn ra sau cơn mưa lớn. |
| Exceed | vượt quá | His anger exceeded all limits. → Cơn giận của anh ấy vượt qua tất cả giới hạn. |
| Leak out | rò rỉ ra ngoài | The secret leaked out despite attempts to keep it. → Bí mật rò rỉ ra ngoài mặc dù cố gắng giữ kín. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Nghĩa trái ngược | Ví dụ + Dịch |
|---|---|---|
| Contain | giữ lại, hạn chế | The fire was contained by the firefighters. → Ngọn lửa đã được kiểm soát bởi các lính cứu hỏa. |
| Hold back | ngừng lại, kiềm chế | She tried to hold back her tears during the ceremony. → Cô ấy cố gắng kiềm chế nước mắt trong buổi lễ. |
| Restrict | hạn chế, giới hạn | The event restricted access to only VIP guests. → Sự kiện hạn chế chỉ dành cho khách mời VIP. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
