Spill over là gì? Tất tần tật về Spill over

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Spill over từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 554 26/04/2025


Spill over

I. Định nghĩa Spill over

Spill over: Cái xấu ảnh hưởng rộng rãi / Lần theo mép của thùng chứa tràn ra

Spill over là một cụm động từ, cấu tạo gồm:

  • Spill (động từ): có nghĩa là đổ ra, tràn ra.

  • Over (trạng từ): chỉ sự vượt qua, lan rộng, tức là khi một vật gì đó tràn ra ngoài hoặc lan rộng ra một khu vực khác.

→ Spill over có nghĩa là:

  • Chất lỏng hoặc vật thể tràn ra ngoài giới hạn (thường là tràn ra ngoài một vật chứa).

  • Tình huống hoặc cảm xúc lan rộng, kéo dài vượt ngoài giới hạn ban đầu, thường là trong ngữ cảnh các sự kiện hoặc cảm xúc.

Ví dụ:

The protests have SPILLED OVER into neighbouring states. Các cuộc biểu tình đã lan tràn ra các khu vực lân cận.

I forgot to turn the tap off and the water SPILLED OVER. Tôi quên tắt vòi nước và nước đã tràn ra theo mép của thùng chứa.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Spill over

1. Cấu trúc

  • S + spill over + something
    → Tràn ra khỏi cái gì đó, hay ảnh hưởng lan rộng tới một điều gì đó.

  • S + spill over + into + something
    → Tràn ra hoặc lan rộng ra một khu vực khác.

2. Cách sử dụng

Spill over thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh vật lý (chất lỏng tràn ra ngoài), và ngữ cảnh trừu tượng (cảm xúc, tình huống, sự kiện lan rộng).

Ví dụ:

  • The coffee spilled over the edge of the cup.
    → Cà phê tràn ra ngoài mép cốc.

  • The anger from the argument spilled over into their friendship.
    → Cơn giận từ cuộc tranh cãi làm ảnh hưởng đến tình bạn của họ.

  • The excitement from the event spilled over into the streets.
    → Niềm hứng khởi từ sự kiện lan rộng ra khắp các con phố.

  • The water from the sink spilled over onto the floor.
    → Nước từ bồn rửa tràn ra sàn nhà.

  • Her emotions spilled over when she heard the news.
    → Cảm xúc của cô ấy tràn ra khi nghe tin tức.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Spill over

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa tương đương Ví dụ + Dịch
Overflow tràn ra, tràn đầy The river overflowed after the heavy rain. → Con sông tràn ra sau cơn mưa lớn.
Exceed vượt quá His anger exceeded all limits. → Cơn giận của anh ấy vượt qua tất cả giới hạn.
Leak out rò rỉ ra ngoài The secret leaked out despite attempts to keep it. → Bí mật rò rỉ ra ngoài mặc dù cố gắng giữ kín.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa trái ngược Ví dụ + Dịch
Contain giữ lại, hạn chế The fire was contained by the firefighters. → Ngọn lửa đã được kiểm soát bởi các lính cứu hỏa.
Hold back ngừng lại, kiềm chế She tried to hold back her tears during the ceremony. → Cô ấy cố gắng kiềm chế nước mắt trong buổi lễ.
Restrict hạn chế, giới hạn The event restricted access to only VIP guests. → Sự kiện hạn chế chỉ dành cho khách mời VIP.

1 554 26/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: