Shut up là gì? Tất tần tật về Shut up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Shut up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 900 25/04/2025


Shut up

I. Định nghĩa Shut up

Shut up: Ngừng nói hoặc làm ồn / Đóng trong một khoảng thời gian

Shut up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • shut (động từ): đóng, khép lại

  • up (trạng từ): lên, lên trên (ở đây mang nghĩa là hoàn toàn ngừng, đóng lại)

→ Shut up là một cụm động từ, thường có nghĩa là yêu cầu ai đó im lặng, ngừng nói, hoặc trong một số trường hợp là một lời mắng mỏ thô tục.

Ví dụ:

He told us to SHUT UP and start working. Anh ấy đã yêu cầu chúng tôi im lặng và bắt đầu làm việc.

They SHUT the shop UP for a fortnight while they were on holiday. Họ đã đóng cửa hàng 2 tuần để đi nghỉ dưỡng.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Shut up

1. Cấu trúc

  • Shut up (chỉ một hành động yêu cầu im lặng hoặc dừng làm gì đó) → Shut up and get back to work.

  • Shut someone up (yêu cầu ai đó im lặng hoặc khiến ai đó im lặng)

2. Cách sử dụng

  • Shut up thường được sử dụng để yêu cầu người khác im lặng hoặc ngừng nói trong một tình huống gấp gáp, khó chịu.

  • Tuy nhiên, đây là một cụm từ thô tục và có thể gây xúc phạm nếu không được sử dụng đúng cách, vì vậy cần chú ý khi dùng.

Ví dụ:

  • Shut up! I don’t want to hear another word from you!
    → Im lặng đi! Tôi không muốn nghe thêm bất kỳ lời nào từ bạn!

  • He told her to shut up when she was complaining.
    → Anh ấy bảo cô ấy im lặng khi cô ấy phàn nàn.

  • She shut up the shop after the last customer left.
    → Cô ấy đóng cửa cửa hàng sau khi khách cuối cùng rời đi.

  • Stop talking and shut up!
    → Dừng nói đi và im lặng!

  • You need to shut up if you want to avoid getting into trouble.
    → Bạn cần im lặng nếu muốn tránh gặp rắc rối.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Shut up

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ + Dịch
be quiet im lặng, yên tĩnh Be quiet, the baby is sleeping. → Im lặng, em bé đang ngủ.
keep quiet giữ im lặng, không nói gì Please keep quiet during the exam. → Hãy giữ im lặng trong suốt bài kiểm tra.
hush up im lặng, ngừng nói Hush up, you’re disturbing the class. → Im lặng, bạn đang làm phiền lớp học.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa trái ngược Ví dụ + Dịch
speak up nói lớn, lên tiếng If you have something to say, speak up! → Nếu bạn có gì muốn nói, hãy lên tiếng!
talk nói chuyện, trò chuyện We should talk about this later. → Chúng ta nên nói chuyện về vấn đề này sau.
chat trò chuyện, tán gẫu They like to chat during their lunch break. → Họ thích trò chuyện trong giờ nghỉ trưa.

1 900 25/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: