See off là gì? Tất tần tật về See off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động See off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 712 23/04/2025


See off

I. Định nghĩa See off

See off: Đuổi ai hoặc cái gì đó đi / Đi tới sân bay hoặc nhà ga,vv để nói lời tạm biệt ai đó

See off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: see → trong ngữ cảnh này, có nghĩa là thấy, tiễn.

  • Giới từ: off → mang nghĩa rời khỏi, đi khỏi.

→ See off: Tiễn ai đó khi họ rời đi, đặc biệt là khi họ đi xa, ví dụ như ra sân bay, ga tàu, hay đi công tác. Nó cũng có thể dùng để nói về việc tiễn một người nào đó đến nơi họ cần đến, thường là một hành động thể hiện sự quan tâm và chúc phúc.

Ví dụ:

A cat came into the garden but the dog soon SAW it OFF. Một con mèo chạy vào vườn nhưng con chó đã đuổi đi.

I went to the station to SEE them OFF. Tôi đã đến nhà ga để tạm biệt họ.

II. Cấu trúc và cách sử dụng See off

1. Cấu trúc

  • See someone off → Tiễn ai đó đi.

  • See someone off to somewhere → Tiễn ai đó đến một nơi nào đó.

2. Cách sử dụng

  • See off được dùng khi bạn tiễn một ai đó rời đi, chẳng hạn như ra sân bay, nhà ga hoặc nơi công tác.

  • Đây là một hành động thể hiện sự quan tâm, thể hiện việc chúc may mắn hoặc thể hiện tình cảm với người sắp rời đi.

  • Có thể dùng trong các tình huống cả chính thức lẫn không chính thức.

Ví dụ:

  • I went to the airport to see my parents off.
    → Tôi đã đến sân bay để tiễn bố mẹ.

  • They saw him off at the train station before he left for New York.
    → Họ đã tiễn anh ấy ở ga tàu trước khi anh ấy rời đi đến New York.

  • We’ll see you off at the door when you leave.
    → Chúng tôi sẽ tiễn bạn ở cửa khi bạn ra đi.

  • She saw off her friends before boarding the plane.
    → Cô ấy đã tiễn bạn mình trước khi lên máy bay.

  • I’m going to see you off at the bus station this afternoon.
    → Chiều nay tôi sẽ tiễn bạn ở bến xe buýt.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của See off

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Send off Tiễn ai đó đi, tiễn đưa They sent him off at the airport. Họ đã tiễn anh ấy ở sân bay.
Bid farewell to Chia tay, tạm biệt We bid farewell to our old house before moving out. Chúng tôi đã tạm biệt ngôi nhà cũ trước khi chuyển đi.
See away Tiễn ai đó đi I went to see him away at the station. Tôi đã đến tiễn anh ấy ở ga tàu.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Welcome Chào đón They welcomed him back home after his long trip. Họ đã chào đón anh ấy về nhà sau chuyến đi dài.
Receive Nhận I received them at the door when they arrived. Tôi đã nhận họ ở cửa khi họ đến.
Meet Gặp gỡ (khi ai đó đến) We will meet you at the airport when you arrive. Chúng tôi sẽ gặp bạn ở sân bay khi bạn đến.

1 712 23/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: