Run away là gì? Tất tần tật về Run away

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Run away từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 709 22/04/2025


Run away

I. Định nghĩa Run away

Run away: Thoát khỏi người đang bám theo bạn / Bỏ nhà ra đi vì xích mích trong gia đình

Run away là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Run (động từ): chạy

  • Away (trạng từ): rời khỏi, xa khỏi

→ Run away có các nghĩa chính:

  • Chạy trốn khỏi nơi nào đó hoặc ai đó (vì sợ hãi, nguy hiểm,...).

  • Bỏ nhà đi (thường là trẻ em).

  • Tránh né một vấn đề thay vì đối mặt (nghĩa bóng).

Ví dụ:

He RAN AWAY from his attackers. Anh ấy đã chạy thoát khỏi những người tấn công mình.

She RAN AWAY to avoid a forced marriage. Cô ấy đã bỏ nhà ra đi để tránh cuộc hôn nhân ép buộc.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Run away

1. Cấu trúc

  • Run away (from + something/someone) → chạy trốn khỏi ai đó/cái gì

  • Run away + to + nơi chốn → chạy trốn đến nơi nào đó

  • Run away (dùng độc lập) → bỏ đi, trốn đi

2. Cách sử dụng

  • Mô tả hành động chạy trốn về thể chất: khỏi nhà, người, nơi nguy hiểm

  • Mô tả hành động tránh né trách nhiệm, cảm xúc

  • Dùng trong văn nói, truyện, tin tức, hoặc ngữ cảnh tâm lý

Ví dụ:

  • The boy ran away from home after an argument with his parents.
    → Cậu bé bỏ nhà đi sau một cuộc cãi vã với cha mẹ.

  • The thief ran away when he saw the police.
    → Tên trộm chạy trốn khi thấy cảnh sát.

  • She always tries to run away from her problems instead of solving them.
    → Cô ấy luôn cố tránh né vấn đề thay vì giải quyết.

  • I felt like running away and never coming back.
    → Tôi cảm thấy muốn bỏ đi thật xa và không bao giờ quay lại.

  • The horse got scared and ran away from the noise.
    → Con ngựa hoảng sợ và chạy đi vì tiếng ồn.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Run away

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Dịch
Escape Thoát khỏi, trốn thoát He escaped from prison. Anh ta trốn khỏi nhà tù.
Flee Bỏ trốn, chạy trốn They fled the burning building. Họ chạy trốn khỏi tòa nhà đang cháy.
Get away Thoát khỏi, trốn đi The dog got away from its leash. Con chó thoát khỏi dây xích.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Dịch
Face up to Đối mặt với (vấn đề, thử thách) You need to face up to your mistakes. Bạn cần đối mặt với lỗi lầm của mình.
Confront Đối đầu, đối chất She confronted him about the lies. Cô ấy đã đối chất anh ta về những lời nói dối.
Stay Ở lại He stayed and took responsibility. Anh ấy ở lại và chịu trách nhiệm.

1 709 22/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: