Walk away with là gì? Tất tần tật về Walk away with
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Walk away with từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Walk away with
I. Định nghĩa Walk away with
Walk away with: Thắng dễ dàng
Walk away with là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Walk: Động từ chính, có nghĩa là "đi bộ" hoặc "bước đi."
-
Away with: Cụm giới từ, với nghĩa "rời đi với" hoặc "mang đi cùng." "Away with" trong phrasal verb này có thể mang nghĩa là "mang đi" hoặc "thoát khỏi" một thứ gì đó, đôi khi là chiến thắng, đạt được điều gì đó.
Walk away with có thể mang hai nghĩa chính:
-
Mang đi một phần thưởng hoặc chiến thắng: Thường dùng khi nói đến việc chiến thắng hoặc giành được thứ gì đó (thường là giải thưởng, tiền thưởng, hay một điều gì có giá trị).
-
Thoát khỏi tình huống một cách dễ dàng hoặc với kết quả có lợi: Được sử dụng khi ai đó thoát khỏi tình huống với một kết quả tốt đẹp hoặc chiến thắng mà không gặp phải khó khăn lớn.
Ví dụ:
She WALKED AWAY WITH the first prize. Cô ấy thắng giải nhất một cách dễ dàng.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Walk away with
1. Cấu trúc
Walk away with + danh từ (thường là một phần thưởng, tiền, chiến thắng, hoặc thứ gì đó có giá trị).
Ví dụ: "She walked away with the first prize." (Cô ấy mang giải thưởng nhất về nhà.)
2. Cách sử dụng
Walk away with thường được sử dụng trong bối cảnh chiến thắng hoặc giành được phần thưởng. Nó có thể được dùng trong các cuộc thi, trò chơi, hoặc bất kỳ tình huống nào mà ai đó có thể chiến thắng hoặc đạt được một điều gì đó có giá trị.
Ví dụ:
-
He walked away with the grand prize at the competition.
(Anh ấy mang giải thưởng lớn về nhà trong cuộc thi.) -
After the auction, she walked away with a painting worth millions.
(Sau cuộc đấu giá, cô ấy mang bức tranh trị giá hàng triệu về nhà.) -
The team walked away with the trophy after winning the championship.
(Đội bóng mang cúp vô địch về nhà sau khi giành chiến thắng.) -
He walked away with a lot of money after selling his business.
(Anh ấy mang theo rất nhiều tiền sau khi bán doanh nghiệp của mình.) -
She walked away with all the credit for the successful project.
(Cô ấy mang hết công lao về cho dự án thành công.)
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Walk away with
1. Từ đồng nghĩa
-
Win: Chiến thắng, giành giải.
Ví dụ: She won the competition last year. (Cô ấy đã chiến thắng cuộc thi năm ngoái.)
-
Take: Mang đi, nhận.
Ví dụ: He took home the first place prize. (Anh ấy mang giải nhất về nhà.)
-
Earn: Kiếm được, đạt được.
Ví dụ: She earned a promotion for her hard work. (Cô ấy đạt được thăng chức nhờ vào sự chăm chỉ.)
2. Từ trái nghĩa
-
Lose: Thua, mất đi.
Ví dụ: He lost the game by a narrow margin. (Anh ấy đã thua trong trận đấu với một tỷ số rất sát sao.)
-
Miss: Bỏ lỡ, không giành được.
Ví dụ: She missed out on the opportunity to win the award. (Cô ấy đã bỏ lỡ cơ hội giành giải thưởng.)
-
Give up: Từ bỏ, không tiếp tục.
Ví dụ: They gave up after failing to win the match. (Họ từ bỏ sau khi không thắng trong trận đấu.)
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
