Walk away with là gì? Tất tần tật về Walk away with

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Walk away with từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 545 02/04/2025


Walk away with

I. Định nghĩa Walk away with

Walk away with: Thắng dễ dàng

Walk away with là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Walk: Động từ chính, có nghĩa là "đi bộ" hoặc "bước đi."

  • Away with: Cụm giới từ, với nghĩa "rời đi với" hoặc "mang đi cùng." "Away with" trong phrasal verb này có thể mang nghĩa là "mang đi" hoặc "thoát khỏi" một thứ gì đó, đôi khi là chiến thắng, đạt được điều gì đó.

→ Walk away with có thể mang hai nghĩa chính:

  • Mang đi một phần thưởng hoặc chiến thắng: Thường dùng khi nói đến việc chiến thắng hoặc giành được thứ gì đó (thường là giải thưởng, tiền thưởng, hay một điều gì có giá trị).

  • Thoát khỏi tình huống một cách dễ dàng hoặc với kết quả có lợi: Được sử dụng khi ai đó thoát khỏi tình huống với một kết quả tốt đẹp hoặc chiến thắng mà không gặp phải khó khăn lớn.

Ví dụ:

She WALKED AWAY WITH the first prize. Cô ấy thắng giải nhất một cách dễ dàng.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Walk away with

1. Cấu trúc

Walk away with + danh từ (thường là một phần thưởng, tiền, chiến thắng, hoặc thứ gì đó có giá trị).

Ví dụ: "She walked away with the first prize." (Cô ấy mang giải thưởng nhất về nhà.)

2. Cách sử dụng

Walk away with thường được sử dụng trong bối cảnh chiến thắng hoặc giành được phần thưởng. Nó có thể được dùng trong các cuộc thi, trò chơi, hoặc bất kỳ tình huống nào mà ai đó có thể chiến thắng hoặc đạt được một điều gì đó có giá trị.

Ví dụ:

  • He walked away with the grand prize at the competition.
    (Anh ấy mang giải thưởng lớn về nhà trong cuộc thi.)

  • After the auction, she walked away with a painting worth millions.
    (Sau cuộc đấu giá, cô ấy mang bức tranh trị giá hàng triệu về nhà.)

  • The team walked away with the trophy after winning the championship.
    (Đội bóng mang cúp vô địch về nhà sau khi giành chiến thắng.)

  • He walked away with a lot of money after selling his business.
    (Anh ấy mang theo rất nhiều tiền sau khi bán doanh nghiệp của mình.)

  • She walked away with all the credit for the successful project.
    (Cô ấy mang hết công lao về cho dự án thành công.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Walk away with

1. Từ đồng nghĩa

  • Win: Chiến thắng, giành giải.

Ví dụ: She won the competition last year. (Cô ấy đã chiến thắng cuộc thi năm ngoái.)

  • Take: Mang đi, nhận.

Ví dụ: He took home the first place prize. (Anh ấy mang giải nhất về nhà.)

  • Earn: Kiếm được, đạt được.

Ví dụ: She earned a promotion for her hard work. (Cô ấy đạt được thăng chức nhờ vào sự chăm chỉ.)

2. Từ trái nghĩa

  • Lose: Thua, mất đi.

Ví dụ: He lost the game by a narrow margin. (Anh ấy đã thua trong trận đấu với một tỷ số rất sát sao.)

  • Miss: Bỏ lỡ, không giành được.

Ví dụ: She missed out on the opportunity to win the award. (Cô ấy đã bỏ lỡ cơ hội giành giải thưởng.)

  • Give up: Từ bỏ, không tiếp tục.

Ví dụ: They gave up after failing to win the match. (Họ từ bỏ sau khi không thắng trong trận đấu.)

1 545 02/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: