Sing along là gì? Tất tần tật về Sing along

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Sing along từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 730 25/04/2025


Sing along

I. Định nghĩa Sing along

Sing along: Hát theo ca sĩ hay một bài hát

Sing along là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • sing (động từ): hát

  • along (trạng từ): theo cùng, theo dòng

→ Sing along là một cụm động từ mang nghĩa hát theo bài hát, thường khi đang được phát trên đài, TV, hoặc khi người khác đang hát.

Ví dụ:

I SANG ALONG when they played it on the radio. Tôi hát theo bài hát khi họ mở nó trên đài.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Sing along

1. Cấu trúc

Sing along (with + người hoặc bài hát)

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi nghe nhạc và hát theo lời bài hát

  • Thường dùng trong các tình huống giải trí, vui vẻ, karaoke, hòa nhạc

  • Có thể dùng với hoặc không với “with” + tên bài hát/người

Ví dụ:

  • I love to sing along when my favorite song plays.
    → Tôi thích hát theo khi bài hát yêu thích phát lên.

  • The kids sang along with the cartoon theme song.
    → Bọn trẻ hát theo bài nhạc chủ đề của phim hoạt hình.

  • He sang along loudly during the concert.
    → Anh ấy hát theo rất to trong buổi hòa nhạc.

  • She doesn't know the lyrics well, but she still sings along.
    → Cô ấy không thuộc lời lắm nhưng vẫn hát theo.

  • Everyone was singing along to the old Beatles song.
    → Mọi người đều hát theo bài hát cũ của Beatles.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Sing along

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa gần giống Ví dụ + Dịch
join in (a song) tham gia hát cùng She joined in the chorus. → Cô ấy hát cùng phần điệp khúc.
sing together hát cùng nhau We sang together around the campfire. → Chúng tôi cùng hát quanh lửa trại.
harmonize (hơi khác) hòa âm với They harmonized beautifully. → Họ hòa âm rất hay.

2. Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể dùng những cụm mang nghĩa không tham gia hoặc im lặng, ví dụ:

Từ Nghĩa trái ngược (ngữ cảnh) Ví dụ + Dịch
stay silent giữ im lặng, không hát He stayed silent during the song. → Anh ấy giữ im lặng suốt bài hát.
not join in không tham gia hát cùng She didn’t join in the group singing. → Cô ấy không hát cùng nhóm.

1 730 25/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: