Shore up là gì? Tất tần tật về Shore up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Shore up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 503 24/04/2025


Shore up

I. Định nghĩa Shore up

Shore up: Hỗ trợ cái gì đó để làm nó mạnh hơn

Shore up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Shore (danh từ): bờ, bãi (biển, hồ), hay nói đến một cái gì đó được hỗ trợ, củng cố.

  • Up (giới từ): biểu thị sự hoàn thiện, củng cố, tăng cường.

→ Shore up có nghĩa là củng cố, hỗ trợ hoặc giúp đỡ để tăng cường sức mạnh của cái gì đó (thường là về mặt vật lý, tài chính, hoặc tinh thần). Nó cũng có thể được dùng để mô tả hành động ngăn chặn sự sụp đổ hoặc duy trì sự ổn định.

Ví dụ:

The central bank is trying to SHORE UP the currency to stop it from sliding further. Ngân hàng trung ương đang cố gắng hỗ trợ để ngăn tiền tệ trượt giá.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Shore up

1. Cấu trúc

  • Shore up + noun: hỗ trợ, củng cố (cái gì đó).

  • Shore up + something: củng cố cái gì, nâng đỡ cái gì.

2. Cách sử dụng

Shore up thường được sử dụng khi nói về việc củng cố hoặc bảo vệ một thứ gì đó, chẳng hạn như một tòa nhà, một nền kinh tế, hoặc một tổ chức có thể bị yếu đi.

Ví dụ:

  • The government is trying to shore up the economy after the crisis.
    → Chính phủ đang cố gắng củng cố nền kinh tế sau cuộc khủng hoảng.

  • The engineer used steel beams to shore up the building's foundation.
    → Kỹ sư đã sử dụng các thanh thép để củng cố nền móng của tòa nhà.

  • She worked hard to shore up the team's morale during tough times.
    → Cô ấy làm việc chăm chỉ để củng cố tinh thần của đội trong những thời kỳ khó khăn.

  • The company needs to shore up its marketing efforts to stay competitive.
    → Công ty cần củng cố nỗ lực tiếp thị của mình để duy trì tính cạnh tranh.

  • They are trying to shore up the public's trust in the government.
    → Họ đang cố gắng củng cố lòng tin của công chúng vào chính phủ.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Shore up

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Strengthen Tăng cường, làm mạnh thêm The government is working to strengthen the healthcare system. Chính phủ đang làm việc để tăng cường hệ thống chăm sóc sức khỏe.
Support Hỗ trợ, giúp đỡ We need to support each other in times of difficulty. Chúng ta cần hỗ trợ lẫn nhau trong những lúc khó khăn.
Bolster Củng cố, làm mạnh mẽ His efforts helped to bolster the team's performance. Những nỗ lực của anh ấy đã giúp củng cố thành tích của đội.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Weaken Làm yếu đi, làm suy yếu The loss of funds could weaken the economy. Việc mất đi nguồn quỹ có thể làm suy yếu nền kinh tế.
Undermine Hủy hoại, làm suy yếu dần dần His actions are trying to undermine the credibility of the project. Hành động của anh ấy đang cố gắng hủy hoại uy tín của dự án.
Deteriorate Xấu đi, suy giảm, xuống cấp The building began to deteriorate after the earthquake. Tòa nhà bắt đầu xuống cấp sau trận động đất.

1 503 24/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: