Magic away là gì? Tất tần tật về Magic away

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Magic away từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 557 16/04/2025


Magic away

I. Định nghĩa Magic away

Magic away: Làm cho thứ gì đó biến mất nhanh chóng

Magic away là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • magic (động từ – nghĩa hiếm): làm biến mất hoặc di chuyển thứ gì đó một cách kỳ diệu như có phép thuật

  • away (trạng từ): nhấn mạnh sự rời đi, biến mất khỏi vị trí hiện tại

→ Magic away: Khiến điều gì đó biến mất hoặc được giải quyết một cách dễ dàng, nhanh chóng, gần như không thể giải thích – như thể có phép thuật.

Ví dụ:

He MAGICKED the bill AWAY and paid for us all before I could get my wallet out. Anh ta làm cho tờ hóa đơn biến mất nhanh chóng và trả tiền cho tất cả chúng tôi trước khi lấy ví ra.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Magic away

1. Cấu trúc

S + magic(s)/magicked + sth + away

(S: chủ ngữ, sth: thứ bị làm biến mất)

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi mô tả hành động làm biến mất thứ gì đó một cách nhanh chóng, bất ngờ hoặc không rõ bằng cách nào

  • Có thể dùng theo nghĩa nghĩa đen (như ảo thuật) hoặc nghĩa bóng (giải quyết chuyện gì đó dễ dàng một cách bất ngờ)

Ví dụ:

  • The magician magicked away the rabbit from the hat.
    → Ảo thuật gia đã làm con thỏ biến mất khỏi chiếc mũ.

  • She magicked away all signs of stress with a smile.
    → Cô ấy xóa tan mọi dấu hiệu căng thẳng chỉ bằng một nụ cười.

  • They hoped the problem would just be magicked away.
    → Họ hy vọng vấn đề sẽ biến mất như thể có phép thuật.

  • He magicked away the stains with a special cleaner.
    → Anh ấy làm vết bẩn biến mất bằng một loại chất tẩy đặc biệt.

  • The documents were somehow magicked away before the inspection.
    → Tài liệu đã biến mất một cách khó hiểu trước buổi kiểm tra.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Magic away

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Ví dụ Dịch ngắn gọn
make disappear He made the coin disappear in his hand. Anh ta làm đồng xu biến mất trong tay.
vanish The keys vanished without a trace. Chìa khóa biến mất không dấu vết.
remove magically She removed the stain magically. Cô ấy làm vết bẩn biến mất như phép lạ.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Ví dụ Dịch ngắn gọn
bring back He brought back the missing files. Anh ấy mang lại những tập tin bị mất.
reveal The truth was finally revealed. Sự thật cuối cùng đã được tiết lộ.
make appear The magician made a dove appear from nowhere. Ảo thuật gia làm một con bồ câu xuất hiện từ hư không.

1 557 16/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: