Sign on là gì? Tất tần tật về Sign on
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Sign on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Sign on
I. Định nghĩa Sign on
Sign on: Mở yêu cầu trợ cấp thất nghiệp / Đồng ý tham gia / Bắt đầu phát sóng / Tuyển dụng
Sign on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
sign (động từ): ký, ghi danh
-
on (giới từ/trạng từ): vào, lên, bắt đầu
Sign on có 3 nghĩa phổ biến:
-
Tham gia một công việc hoặc dự án bằng cách ký hợp đồng.
→ He signed on as a software developer. -
Đăng nhập vào hệ thống hoặc dịch vụ (giống “sign in” trong một số trường hợp).
→ Please sign on to the system to access the documents. -
Đăng ký nhận trợ cấp thất nghiệp (ở một số nước như Anh).
→ After losing his job, he had to sign on.
Ví dụ:
I had to SIGN ON when I lost my job. Tôi đã phải yêu cầu trợ cấp thất nghiệp khi tôi mất việc.
I've SIGNED ON to help at the village fete. Tôi đã đồng ý tham gia giúp đỡ ở làng quê.
He SIGNS ON the same way every show. Anh ấy bắt đầu phát sóng gióng nhau ở mỗi chương trình.
We've SIGNED ON two new teachers. Chúng tôi đã tuyển 2 giáo viên mới.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Sign on
1. Cấu trúc
-
Sign on (for/as something): tham gia với vai trò gì
→ She signed on as a volunteer. -
Sign on (to something): đăng nhập vào hệ thống
→ He signed on to the company’s portal.
2. Cách sử dụng
Tùy vào tình huống:
-
Trong công việc: dùng khi tham gia hoặc ký hợp đồng làm gì.
-
Trong công nghệ: dùng như “sign in” để đăng nhập hệ thống.
-
Trong xã hội: dùng để đăng ký nhận trợ cấp (ở UK).
Ví dụ:
-
He signed on as a designer for the new app.
→ Anh ấy đã ký hợp đồng làm nhà thiết kế cho ứng dụng mới. -
Please sign on to your account to continue.
→ Vui lòng đăng nhập vào tài khoản của bạn để tiếp tục. -
After graduation, she signed on with a marketing firm.
→ Sau khi tốt nghiệp, cô ấy đã tham gia làm việc tại một công ty marketing. -
You must sign on at the job center every two weeks.
→ Bạn phải ghi danh tại trung tâm việc làm mỗi hai tuần. -
The technician signed on remotely to fix the issue.
→ Kỹ thuật viên đã đăng nhập từ xa để sửa lỗi.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Sign on
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ + Dịch |
|---|---|---|
| join | tham gia | She joined the project last month. → Cô ấy tham gia dự án tháng trước. |
| log in / sign in | đăng nhập | Log in to continue. → Đăng nhập để tiếp tục. |
| enlist | ghi danh tham gia (quân đội, tổ chức) | He enlisted in the army. → Anh ấy đã gia nhập quân đội. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Nghĩa trái ngược | Ví dụ + Dịch |
|---|---|---|
| sign off | kết thúc, rời hệ thống | I signed off after finishing the report. → Tôi đã đăng xuất sau khi hoàn thành báo cáo. |
| log out | đăng xuất | Don’t forget to log out of your account. → Đừng quên đăng xuất khỏi tài khoản. |
| quit / resign | rời khỏi, nghỉ việc | He quit the job last week. → Anh ấy đã nghỉ việc tuần trước. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
