Sign on là gì? Tất tần tật về Sign on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Sign on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 428 25/04/2025


Sign on

I. Định nghĩa Sign on

Sign on: Mở yêu cầu trợ cấp thất nghiệp / Đồng ý tham gia / Bắt đầu phát sóng / Tuyển dụng

Sign on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • sign (động từ): ký, ghi danh

  • on (giới từ/trạng từ): vào, lên, bắt đầu

→ Sign on có 3 nghĩa phổ biến:

  • Tham gia một công việc hoặc dự án bằng cách ký hợp đồng.
    → He signed on as a software developer.

  • Đăng nhập vào hệ thống hoặc dịch vụ (giống “sign in” trong một số trường hợp).
    → Please sign on to the system to access the documents.

  • Đăng ký nhận trợ cấp thất nghiệp (ở một số nước như Anh).
    → After losing his job, he had to sign on.

Ví dụ:

I had to SIGN ON when I lost my job. Tôi đã phải yêu cầu trợ cấp thất nghiệp khi tôi mất việc.

I've SIGNED ON to help at the village fete. Tôi đã đồng ý tham gia giúp đỡ ở làng quê.

He SIGNS ON the same way every show. Anh ấy bắt đầu phát sóng gióng nhau ở mỗi chương trình.

We've SIGNED ON two new teachers. Chúng tôi đã tuyển 2 giáo viên mới.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Sign on

1. Cấu trúc

  • Sign on (for/as something): tham gia với vai trò gì
    → She signed on as a volunteer.

  • Sign on (to something): đăng nhập vào hệ thống
    → He signed on to the company’s portal.

2. Cách sử dụng

Tùy vào tình huống:

  • Trong công việc: dùng khi tham gia hoặc ký hợp đồng làm gì.

  • Trong công nghệ: dùng như “sign in” để đăng nhập hệ thống.

  • Trong xã hội: dùng để đăng ký nhận trợ cấp (ở UK).

Ví dụ:

  • He signed on as a designer for the new app.
    → Anh ấy đã ký hợp đồng làm nhà thiết kế cho ứng dụng mới.

  • Please sign on to your account to continue.
    → Vui lòng đăng nhập vào tài khoản của bạn để tiếp tục.

  • After graduation, she signed on with a marketing firm.
    → Sau khi tốt nghiệp, cô ấy đã tham gia làm việc tại một công ty marketing.

  • You must sign on at the job center every two weeks.
    → Bạn phải ghi danh tại trung tâm việc làm mỗi hai tuần.

  • The technician signed on remotely to fix the issue.
    → Kỹ thuật viên đã đăng nhập từ xa để sửa lỗi.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Sign on

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ + Dịch
join tham gia She joined the project last month. → Cô ấy tham gia dự án tháng trước.
log in / sign in đăng nhập Log in to continue. → Đăng nhập để tiếp tục.
enlist ghi danh tham gia (quân đội, tổ chức) He enlisted in the army. → Anh ấy đã gia nhập quân đội.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa trái ngược Ví dụ + Dịch
sign off kết thúc, rời hệ thống I signed off after finishing the report. → Tôi đã đăng xuất sau khi hoàn thành báo cáo.
log out đăng xuất Don’t forget to log out of your account. → Đừng quên đăng xuất khỏi tài khoản.
quit / resign rời khỏi, nghỉ việc He quit the job last week. → Anh ấy đã nghỉ việc tuần trước.

1 428 25/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: