Pad out là gì? Tất tần tật về Pad out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pad out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 406 17/04/2025


Pad out

I. Định nghĩa Pad out

Pad out: Tạo văn bản dài hơn bao gồm nội dung bổ sung, thường là nội dung không có liên quan

Pad out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: Pad – thêm vào, lót thêm, làm đầy.

  • Giới từ/phó từ: Out – ra, thêm vào để mở rộng hoặc kéo dài.

=> Pad out là một cụm động từ có nghĩa:

  • Thêm nội dung (thường không cần thiết) vào một bài viết, bài phát biểu, v.v. để kéo dài thời lượng hoặc độ dài.

  • Lót thêm vật liệu vào quần áo, đồ vật để làm cho nó đầy đặn hoặc dày hơn.

Ví dụ:

I couldn't think of much to write, so I PADDED the essay OUT with a few lengthy quotes. Tôi không thể nghĩ ra cái gì để viết nên tôi đã làm dài bài viết của tôi bằng vài trích dẫn dài.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Pad out

1. Cấu trúc

  • S + pad out + (something)
    (Thêm nội dung/thứ gì vào một cái gì đó để kéo dài hoặc làm đầy)

  • S + be padded out with + (details/stuffing)
    (Được lót hoặc được thêm vào với cái gì đó)

2. Cách sử dụng

Ngữ cảnh Cách dùng
Văn bản, bài nói Thêm thông tin để bài dài ra (dù không thực sự cần thiết).
Thời gian biểu, lịch trình Thêm các hoạt động hoặc phần phụ để lấp đầy thời gian.
Quần áo, vật lý Thêm lớp lót để làm dày hơn (ví dụ: lót vai trong áo vest).

Ví dụ:

  • She padded out her essay with unnecessary quotes to meet the word count.
    (Cô ấy đã chèn thêm những trích dẫn không cần thiết vào bài luận để đủ số từ.)

  • The article was padded out with irrelevant details.
    (Bài báo bị thêm thắt những chi tiết không liên quan.)

  • They padded out the show with music and ads to fill the full hour.
    (Họ kéo dài chương trình bằng nhạc và quảng cáo để đủ một tiếng.)

  • The jacket is padded out to give it a more structured shape.
    (Chiếc áo khoác được lót thêm để tạo hình dáng rõ ràng hơn.)

  • He padded out his resume with exaggerated achievements.
    (Anh ấy đã "nổ" thêm vài thành tựu vào CV của mình.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pad out

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Embellish (thêm thắt, tô điểm) He embellished the story to make it sound more dramatic. (Anh ta thêm thắt câu chuyện để nghe kịch tính hơn.)
Lengthen (kéo dài) She lengthened her speech by adding more anecdotes. (Cô ấy kéo dài bài phát biểu bằng cách thêm chuyện kể.)
Stuff (nhồi, lấp đầy) They stuffed the pillow to make it more comfortable. (Họ nhồi thêm gối để làm nó êm hơn.)

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Trim (cắt bớt, rút gọn) You should trim down your essay to remove the fluff. (Bạn nên rút gọn bài luận để bỏ phần lan man.)
Condense (cô đọng lại) He condensed his speech into five minutes. (Anh ấy rút gọn bài phát biểu còn năm phút.)
Shorten (rút ngắn) They shortened the movie for TV broadcast. (Họ đã rút ngắn bộ phim để chiếu trên TV.)

1 406 17/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: