Pad out là gì? Tất tần tật về Pad out
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pad out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Pad out
I. Định nghĩa Pad out
Pad out: Tạo văn bản dài hơn bao gồm nội dung bổ sung, thường là nội dung không có liên quan
Pad out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ: Pad – thêm vào, lót thêm, làm đầy.
-
Giới từ/phó từ: Out – ra, thêm vào để mở rộng hoặc kéo dài.
=> Pad out là một cụm động từ có nghĩa:
-
Thêm nội dung (thường không cần thiết) vào một bài viết, bài phát biểu, v.v. để kéo dài thời lượng hoặc độ dài.
-
Lót thêm vật liệu vào quần áo, đồ vật để làm cho nó đầy đặn hoặc dày hơn.
Ví dụ:
I couldn't think of much to write, so I PADDED the essay OUT with a few lengthy quotes. Tôi không thể nghĩ ra cái gì để viết nên tôi đã làm dài bài viết của tôi bằng vài trích dẫn dài.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Pad out
1. Cấu trúc
-
S + pad out + (something)
(Thêm nội dung/thứ gì vào một cái gì đó để kéo dài hoặc làm đầy) -
S + be padded out with + (details/stuffing)
(Được lót hoặc được thêm vào với cái gì đó)
2. Cách sử dụng
| Ngữ cảnh | Cách dùng |
|---|---|
| Văn bản, bài nói | Thêm thông tin để bài dài ra (dù không thực sự cần thiết). |
| Thời gian biểu, lịch trình | Thêm các hoạt động hoặc phần phụ để lấp đầy thời gian. |
| Quần áo, vật lý | Thêm lớp lót để làm dày hơn (ví dụ: lót vai trong áo vest). |
Ví dụ:
-
She padded out her essay with unnecessary quotes to meet the word count.
(Cô ấy đã chèn thêm những trích dẫn không cần thiết vào bài luận để đủ số từ.) -
The article was padded out with irrelevant details.
(Bài báo bị thêm thắt những chi tiết không liên quan.) -
They padded out the show with music and ads to fill the full hour.
(Họ kéo dài chương trình bằng nhạc và quảng cáo để đủ một tiếng.) -
The jacket is padded out to give it a more structured shape.
(Chiếc áo khoác được lót thêm để tạo hình dáng rõ ràng hơn.) -
He padded out his resume with exaggerated achievements.
(Anh ấy đã "nổ" thêm vài thành tựu vào CV của mình.)
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pad out
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Embellish (thêm thắt, tô điểm) | He embellished the story to make it sound more dramatic. | (Anh ta thêm thắt câu chuyện để nghe kịch tính hơn.) |
| Lengthen (kéo dài) | She lengthened her speech by adding more anecdotes. | (Cô ấy kéo dài bài phát biểu bằng cách thêm chuyện kể.) |
| Stuff (nhồi, lấp đầy) | They stuffed the pillow to make it more comfortable. | (Họ nhồi thêm gối để làm nó êm hơn.) |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Trim (cắt bớt, rút gọn) | You should trim down your essay to remove the fluff. | (Bạn nên rút gọn bài luận để bỏ phần lan man.) |
| Condense (cô đọng lại) | He condensed his speech into five minutes. | (Anh ấy rút gọn bài phát biểu còn năm phút.) |
| Shorten (rút ngắn) | They shortened the movie for TV broadcast. | (Họ đã rút ngắn bộ phim để chiếu trên TV.) |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
