Screw up là gì? Tất tần tật về Screw up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Screw up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 542 23/04/2025


Screw up

I. Định nghĩa Screw up

Screw up: Làm không tốt hoặc thất bại

Screw up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: screw → trong ngữ cảnh này mang nghĩa làm rối tung, làm hỏng việc, phạm sai lầm (tiếng lóng).

  • Phó từ: up → nhấn mạnh sự tăng lên, hoặc làm tệ hơn, trầm trọng hơn

→ Screw up = Làm hỏng, làm sai, khiến tình huống trở nên tệ hơn.

Ví dụ:

David SCREWED UP his oral exam but still managed to scrape a pass. David đã làm không tốt bài kiểm tra miệng nhưng vẫn đủ để vượt qua.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Screw up

1. Cấu trúc

  • Screw up + something → Làm hỏng điều gì

  • Screw something up → Cũng được dùng như trên (tân ngữ đứng giữa)

  • Screw up (oneself / someone) → Làm bản thân hoặc người khác bị tổn thương, rối loạn cảm xúc

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong ngôn ngữ thân mật, đời thường, diễn tả sự thất bại, phạm lỗi, làm điều gì đó sai.

  • Có thể dùng khi xin lỗi vì mắc lỗi.

  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng, phỏng vấn, công việc chuyên nghiệp.

Ví dụ:

  • I really screwed up my presentation.
    → Tôi thực sự làm hỏng bài thuyết trình của mình rồi.

  • Don’t screw this up – it’s your last chance.
    → Đừng làm hỏng chuyện này – đây là cơ hội cuối của bạn đó.

  • She screwed up the whole plan by arriving late.
    → Cô ấy phá hỏng toàn bộ kế hoạch vì đến trễ.

  • He keeps screwing up his relationships.
    → Anh ta liên tục làm hỏng các mối quan hệ của mình.

  • That experience totally screwed me up emotionally.
    → Trải nghiệm đó thực sự khiến tôi tổn thương về mặt cảm xúc.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Screw up

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Mess up Làm rối tung, làm hỏng She messed up the order. Cô ấy làm sai đơn hàng.
Blow it (informal) Làm hỏng cơ hội He blew his interview. Anh ấy làm hỏng buổi phỏng vấn.
Botch Làm hỏng vì làm cẩu thả They botched the repairs. Họ sửa chữa cẩu thả và làm hỏng thêm.
Fail Thất bại He failed to meet the deadline. Anh ấy không hoàn thành đúng hạn.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Succeed Thành công She succeeded in getting the job. Cô ấy đã thành công giành được công việc.
Handle well Xử lý tốt He handled the situation well. Anh ấy đã xử lý tình huống rất tốt.
Do right Làm đúng You did everything right this time. Lần này bạn làm mọi thứ rất đúng.
Fix Sửa chữa She fixed the mistake quickly. Cô ấy sửa lỗi rất nhanh chóng.

1 542 23/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: