Sign up là gì? Tất tần tật về Sign up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Sign up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 811 25/04/2025


Sign up

I. Định nghĩa Sign up

Sign up: Dùng tên của bạn để làm gì đó / Đăng ký

Sign up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • sign (động từ): ký tên, ghi danh

  • up (trạng từ): lên, vào, thể hiện hướng hành động

→ Sign up là cụm động từ mang nghĩa đăng ký, ghi danh tham gia một hoạt động, dịch vụ, hoặc tổ chức nào đó.

Ví dụ:

I've SIGNED UP as a volunteer. Tôi vừa đăng ký tên mình thành một tình nguyện viên.

I SIGNED UP for their newsletter. Tôi đã đăng ký vào bản tin của họ.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Sign up

1. Cấu trúc

  • Sign up (for something) → đăng ký tham gia điều gì đó

  • Sign up (to do something) → đăng ký để làm việc gì đó

  • Sign someone up (for something) → đăng ký cho ai đó tham gia

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi tham gia khóa học, sự kiện, dịch vụ, trang web, tài khoản...

  • Phổ biến trong môi trường online, giáo dục, tình nguyện, thể thao, v.v.

Ví dụ:

  • I signed up for a free online course.
    → Tôi đã đăng ký một khóa học trực tuyến miễn phí.

  • Have you signed up for the company's newsletter?
    → Bạn đã đăng ký nhận bản tin của công ty chưa?

  • He signed up to help organize the school fair.
    → Anh ấy đăng ký giúp tổ chức hội chợ trường học.

  • They signed us up for the language exchange program.
    → Họ đã đăng ký cho chúng tôi tham gia chương trình trao đổi ngôn ngữ.

  • You need to sign up before you can use the service.
    → Bạn cần đăng ký trước khi sử dụng dịch vụ.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Sign up

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ + Dịch
register (for) đăng ký chính thức She registered for the conference. → Cô ấy đã đăng ký tham dự hội nghị.
enroll (in) ghi danh (khóa học) He enrolled in a cooking class. → Anh ấy ghi danh một lớp nấu ăn.
join tham gia They joined the gym last week. → Họ đã tham gia phòng tập tuần trước.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa trái ngược Ví dụ + Dịch
sign out (of) đăng xuất, rời khỏi She signed out of the platform. → Cô ấy đã đăng xuất khỏi nền tảng.
drop out (of) rút khỏi, bỏ giữa chừng He dropped out of college. → Anh ấy đã bỏ học đại học.
opt out (of) không tham gia, rút khỏi I opted out of the event. → Tôi đã chọn không tham gia sự kiện.

1 811 25/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: