Mug up on là gì? Tất tần tật về Mug up on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Mug up on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 600 17/04/2025


Mug up on

I. Định nghĩa Mug up on

Mug up on: Học cái gì đó thật nhanh, ôn lại

Mug up on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: Mug – học, ôn luyện (thường có nghĩa là học một cách nhanh chóng và gấp gáp)

  • Giới từ: Up – làm cho sự việc trở nên hoàn tất, chuẩn bị kỹ càng

  • Giới từ: On – liên quan đến việc học về một chủ đề, môn học hoặc lĩnh vực cụ thể

→ Mug up on có nghĩa là ôn tập, học lại một cách nhanh chóng hoặc gấp gáp về một chủ đề nào đó, thường là để chuẩn bị cho một kỳ thi, bài kiểm tra hoặc sự kiện quan trọng.

Ví dụ:

I need to MUG UP ON my history for the test. Tôi cần ôn lại kiến thức lịch sử cho bài kiểm tra.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Mug up on

1. Cấu trúc

S + mug up on + something (học lại, ôn lại về cái gì đó)

2. Cách sử dụng

Ngữ cảnh Cách dùng
Ôn thi Dùng khi học lại kiến thức trước kỳ thi hoặc kiểm tra.
Chuẩn bị cho sự kiện Dùng khi học lại thông tin trước một sự kiện quan trọng.
Học gấp Khi học lại kiến thức mà không có nhiều thời gian.

Ví dụ:

  • I need to mug up on my French before the trip to Paris.
    (Tôi cần ôn lại tiếng Pháp trước chuyến đi đến Paris.)

  • She mugged up on all the notes for the final exam.
    (Cô ấy đã ôn lại tất cả các ghi chú cho kỳ thi cuối kỳ.)

  • John had to mug up on his history to pass the test.
    (John phải ôn lại môn lịch sử để vượt qua bài kiểm tra.)

  • I’ll mug up on the company’s profile before the job interview.
    (Tôi sẽ ôn lại hồ sơ công ty trước cuộc phỏng vấn xin việc.)

  • We had to mug up on the new software before the training session.
    (Chúng tôi phải học lại phần mềm mới trước buổi đào tạo.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Mug up on

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Brush up on (ôn lại) She needs to brush up on her Spanish before going to Spain. (Cô ấy cần ôn lại tiếng Tây Ban Nha trước khi đi Tây Ban Nha.)
Revise (ôn tập, chỉnh sửa) I need to revise my notes before the presentation. (Tôi cần ôn lại ghi chú trước khi thuyết trình.)
Study up on (học lại về) He studied up on the company's history before the meeting. (Anh ấy đã ôn lại lịch sử công ty trước cuộc họp.)

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Forget (quên) I forgot to study, so I didn’t do well on the test. (Tôi quên ôn tập, vì vậy tôi không làm tốt bài kiểm tra.)
Neglect (bỏ bê) She neglected her studies and failed the exam. (Cô ấy bỏ bê việc học và trượt kỳ thi.)
Ignore (phớt lờ) He ignored all the important information for the project. (Anh ấy phớt lờ tất cả thông tin quan trọng cho dự án.)

1 600 17/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: