Tear apart là gì? Tất tần tật về Tear apart
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Tear apart từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Tear apart
I. Định nghĩa Tear apart
Tear apart: Náo loạn
Tear apart là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ chính: tear → xé, làm rách, làm tổn thương
-
Phó từ: apart → rời ra, thành từng mảnh
Tear apart (phrasal verb) có 2 nhóm nghĩa chính:
1. (Nghĩa đen): Xé vật gì đó thành từng mảnh, phá nát
2. (Nghĩa bóng): Làm tổn thương sâu sắc, gây chia rẽ hoặc đau buồn lớn
Ví dụ:
People were TORN APART when news of the train crash came out. Mọi người trở nên náo loạn khi tin tức về vụ đâm tàu bị hé lộ.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Tear apart
1. Cấu trúc
*) S + tear + sth/sb + apart
*) S + be torn apart (by sth)
2. Cách sử dụng
| Ngữ cảnh | Câu mẫu | Dịch |
|---|---|---|
| Mối quan hệ tan vỡ | Jealousy tore them apart. | Ghen tuông đã chia cắt họ. |
| Mất mát cảm xúc | The news of his death tore her apart. | Tin anh ấy qua đời khiến cô tan nát cõi lòng. |
| Bạo lực / sức mạnh vật lý | The machine tore the package apart. | Cái máy đã xé toạc gói hàng. |
| Xã hội / đất nước bị chia rẽ | The conflict tore the country apart. | Cuộc xung đột đã chia rẽ đất nước. |
Ví dụ:
-
The dog tore the pillow apart in minutes.
→ Con chó đã xé cái gối ra từng mảnh trong vài phút. -
The war tore the country apart.
→ Chiến tranh đã tàn phá đất nước. -
Her parents' divorce tore her apart emotionally.
→ Việc cha mẹ ly hôn khiến cô ấy tổn thương sâu sắc. -
That movie tore me apart. It was so heartbreaking.
→ Bộ phim đó làm tôi tan nát cõi lòng. Quá đau lòng. -
The argument tore their friendship apart.
→ Cuộc cãi vã đã phá vỡ tình bạn của họ.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Tear apart
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Rip apart | xé toạc | The lion ripped the prey apart. | Con sư tử xé con mồi ra từng mảnh. |
| Break up | chia cắt (mối quan hệ) | The fight broke them up. | Cuộc cãi vã khiến họ chia tay. |
| Devastate | tàn phá, làm đau đớn | The news devastated the whole family. | Tin đó khiến cả gia đình đau khổ. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Put together | lắp lại, ghép lại | He put the broken vase back together. | Anh ấy đã ghép lại chiếc bình bị vỡ. |
| Heal | chữa lành | Time helped heal their broken hearts. | Thời gian đã giúp chữa lành trái tim tổn thương của họ. |
| Unite | đoàn kết, kết nối | The crisis united the whole community. | Cuộc khủng hoảng đã đoàn kết cả cộng đồng lại với nhau. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
