Tear apart là gì? Tất tần tật về Tear apart

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Tear apart từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 553 11/04/2025


Tear apart

I. Định nghĩa Tear apart

Tear apart: Náo loạn

Tear apart là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: tear → xé, làm rách, làm tổn thương

  • Phó từ: apart → rời ra, thành từng mảnh

→ Tear apart (phrasal verb) có 2 nhóm nghĩa chính:

1. (Nghĩa đen): Xé vật gì đó thành từng mảnh, phá nát

2. (Nghĩa bóng): Làm tổn thương sâu sắc, gây chia rẽ hoặc đau buồn lớn

Ví dụ:

People were TORN APART when news of the train crash came out. Mọi người trở nên náo loạn khi tin tức về vụ đâm tàu bị hé lộ.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Tear apart

1. Cấu trúc

*) S + tear + sth/sb + apart

*) S + be torn apart (by sth)

2. Cách sử dụng

Ngữ cảnh Câu mẫu Dịch
Mối quan hệ tan vỡ Jealousy tore them apart. Ghen tuông đã chia cắt họ.
Mất mát cảm xúc The news of his death tore her apart. Tin anh ấy qua đời khiến cô tan nát cõi lòng.
Bạo lực / sức mạnh vật lý The machine tore the package apart. Cái máy đã xé toạc gói hàng.
Xã hội / đất nước bị chia rẽ The conflict tore the country apart. Cuộc xung đột đã chia rẽ đất nước.

Ví dụ:

  • The dog tore the pillow apart in minutes.
    → Con chó đã xé cái gối ra từng mảnh trong vài phút.

  • The war tore the country apart.
    → Chiến tranh đã tàn phá đất nước.

  • Her parents' divorce tore her apart emotionally.
    → Việc cha mẹ ly hôn khiến cô ấy tổn thương sâu sắc.

  • That movie tore me apart. It was so heartbreaking.
    → Bộ phim đó làm tôi tan nát cõi lòng. Quá đau lòng.

  • The argument tore their friendship apart.
    → Cuộc cãi vã đã phá vỡ tình bạn của họ.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Tear apart

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Rip apart xé toạc The lion ripped the prey apart. Con sư tử xé con mồi ra từng mảnh.
Break up chia cắt (mối quan hệ) The fight broke them up. Cuộc cãi vã khiến họ chia tay.
Devastate tàn phá, làm đau đớn The news devastated the whole family. Tin đó khiến cả gia đình đau khổ.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Put together lắp lại, ghép lại He put the broken vase back together. Anh ấy đã ghép lại chiếc bình bị vỡ.
Heal chữa lành Time helped heal their broken hearts. Thời gian đã giúp chữa lành trái tim tổn thương của họ.
Unite đoàn kết, kết nối The crisis united the whole community. Cuộc khủng hoảng đã đoàn kết cả cộng đồng lại với nhau.

1 553 11/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: