Botch up là gì? Tất tần tật về botch up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Botch up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 407 12/05/2025


Botch up

I. Định nghĩa Botch up

botch up: Làm hỏng, làm sai

Botch up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • botch (động từ): làm hỏng, làm việc một cách cẩu thả

  • up (trạng từ): nhấn mạnh sự hoàn tất của hành động, thường theo hướng tiêu cực

→ Botch up là cụm động từ mang nghĩa:

- Làm hỏng việc một cách vụng về, cẩu thả hoặc không có năng lực.

- Thường dùng khi ai đó cố làm điều gì đó nhưng kết quả lại rất tệ hoặc sai hoàn toàn.

Ví dụ:

I botched up the whole project. (Tôi đã làm hỏng cả dự án.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Botch up

1. Cấu trúc

  • S + botch up + something (Chủ ngữ làm hỏng một việc gì đó)

  • S + botch + something + up (Cách hoán vị của cấu trúc trên, nghĩa không thay đổi.)

  • S + be + botching up + something (dạng tiếp diễn - Chủ ngữ đang trong quá trình làm hỏng việc gì đó.)

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong văn nói, ngữ cảnh thân mật hoặc để phàn nàn.

  • Mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự chê trách hoặc thất vọng.

  • Dùng với tân ngữ (botch up + something)

  • Có thể dùng ở dạng bị động hoặc các thì khác.

Ví dụ:

Câu tiếng Anh Dịch nghĩa
He botched up the whole project. Anh ấy đã làm hỏng toàn bộ dự án.
I really botched up that exam. Tôi thật sự làm hỏng kỳ thi đó.
Don’t let her cook — she always botches things up. Đừng để cô ấy nấu — cô ấy luôn làm hỏng mọi thứ.
They completely botched up the presentation. Họ hoàn toàn làm hỏng buổi thuyết trình.
The manager botched up the scheduling and confused everyone. Quản lý đã làm rối lịch trình và khiến mọi người bối rối.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Botch up

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
mess up làm sai, làm hỏng She messed up her speech. Cô ấy làm hỏng bài phát biểu.
screw up (không trang trọng) làm rối tung, sai nghiêm trọng He screwed up the deal. Anh ta làm hỏng vụ làm ăn.
bungle làm vụng về, thiếu chuyên nghiệp They bungled the rescue attempt. Họ đã làm hỏng nỗ lực giải cứu.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
carry out well thực hiện tốt She carried out the task well. Cô ấy hoàn thành nhiệm vụ tốt.
handle properly xử lý đúng cách He handled the problem properly. Anh ấy xử lý vấn đề đúng cách.
do a good job làm tốt việc gì đó You did a good job on the report. Bạn đã làm tốt bản báo cáo.

1 407 12/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: