Ride on là gì? Tất tần tật về Ride on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Ride on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 764 22/04/2025


Ride on

I. Định nghĩa Ride on

Ride on: Phụ thuộc vào

Ride on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Ride (động từ): cưỡi, đi (xe, ngựa, v.v.)

  • On (giới từ/phó từ): trên, dựa vào, phụ thuộc vào

→Ride on là một cụm động từ (phrasal verb) với nghĩa chính là:

  • Nghĩa đen: cưỡi trên một phương tiện/vật

  • Nghĩa bóng: điều gì đó phụ thuộc, đặt cược, kỳ vọng vào một việc nào đó

Ví dụ:

His reputation is RIDING ON this deal working out. Danh tiếng của anh ấy phụ thuộc vào vụ thỏa thuận mà anh ấy đang thực hiện.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Ride on

1. Cấu trúc

Ride on + something (sự kiện, yếu tố, cơ hội, hy vọng...)

2. Cách sử dụng

  • Nghĩa đen: khi nói về việc cưỡi/ngồi/lướt trên thứ gì đó

  • Nghĩa bóng: dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc mức độ rủi ro nếu điều đó không thành công

Nghĩa bóng thường gặp trong các tình huống: thi cử, kinh doanh, thể thao, sự nghiệp...

Ví dụ:

  • The children were happily riding on the merry-go-round.
    → Lũ trẻ vui vẻ cưỡi trên vòng quay ngựa gỗ.

  • He rode on a wave of excitement.
    → Anh ta cưỡi trên làn sóng phấn khích.

  • Their entire future rides on the outcome of this meeting.
    → Toàn bộ tương lai của họ phụ thuộc vào kết quả cuộc họp này.

  • A lot is riding on this investment deal.
    → Rất nhiều thứ đang phụ thuộc vào thỏa thuận đầu tư này.

  • Her hopes for promotion ride on this project’s success.
    → Hy vọng được thăng chức của cô ấy phụ thuộc vào thành công của dự án này.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Ride on

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
Depend on Phụ thuộc vào Success depends on hard work. (Thành công phụ thuộc vào sự chăm chỉ.)
Hinge on Dựa trên, xoay quanh His fate hinges on the judge’s ruling. (Số phận anh ta phụ thuộc vào phán quyết của thẩm phán.)
Rely on Dựa vào, nhờ vào She relies on her talent to win. (Cô ấy dựa vào tài năng để chiến thắng.)

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
Be independent of Không phụ thuộc His decision was independent of others. (Quyết định của anh ta không phụ thuộc vào ai cả.)
Detach from Tách khỏi, không gắn với This success is detached from luck. (Thành công này không phụ thuộc vào may mắn.)
Ignore Bỏ qua, không xét đến They ignored the outcome completely. (Họ hoàn toàn bỏ qua kết quả.)

1 764 22/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: