Smoke out là gì? Tất tần tật về Smoke out
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Smoke out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Smoke out
I. Định nghĩa Smoke out
Smoke out: Ép ai đó ra khỏi nơi mà họ đang trốn
Smoke out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Smoke (động từ): có nghĩa là xông, tạo khói hoặc làm gì đó có khói.
-
Out (phó từ): chỉ sự chuyển động ra ngoài, làm điều gì đó lộ ra hoặc làm ai đó xuất hiện từ nơi ẩn náu.
Smoke out có thể có hai nghĩa chính:
-
Nghĩa đen: Làm ra khói để làm ai đó lộ diện hoặc buộc một ai đó phải ra ngoài từ nơi ẩn náu (thường được dùng trong các tình huống săn bắn hoặc quân sự).
-
Nghĩa bóng: Khám phá ra điều gì đó, đặc biệt là một bí mật hoặc tìm ra ai đó khi họ đang cố giấu mình.
Ví dụ:
The police SMOKED the gang OUT and arrested them. Cảnh sát ép băng đảng ra khỏi nơi họ đang trốn và bắt họ.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Smoke out
1. Cấu trúc
S + smoke out + someone/something
hoặc S + smoke someone/something out
-
S là chủ ngữ (người, vật, sự việc...).
-
Smoke out có thể đi kèm với một người (người bạn muốn buộc phải ra ngoài) hoặc một sự vật (bạn muốn phát hiện).
2. Cách sử dụng
-
Dùng trong các tình huống thực tế khi sử dụng khói để buộc ai đó ra ngoài.
-
Dùng trong ngữ cảnh chuyển nghĩa khi bạn muốn chỉ việc phát hiện, làm lộ ra một bí mật hoặc buộc ai đó phải đối diện với sự thật.
Ví dụ:
-
The police used tear gas to smoke out the criminals hiding in the building.
→ Cảnh sát đã sử dụng hơi cay để buộc những kẻ tội phạm đang ẩn náu trong tòa nhà ra ngoài. -
They smoked out the hidden treasure using a map.
→ Họ đã tìm ra kho báu ẩn giấu bằng cách sử dụng bản đồ. -
The journalists tried to smoke out the politician's corruption.
→ Các phóng viên đã cố gắng làm lộ ra sự tham nhũng của chính trị gia. -
The team used various methods to smoke out the hacker.
→ Đội ngũ đã sử dụng nhiều phương pháp để phát hiện kẻ tấn công. -
We need to smoke out the truth about what happened.
→ Chúng ta cần làm lộ ra sự thật về những gì đã xảy ra.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Smoke out
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ + Dịch |
|---|---|---|
| flush out | làm ai đó ra ngoài | The search team flushed out the hiding suspect. → Đội tìm kiếm đã lôi kẻ tình nghi ra ngoài. |
| uncover | phát hiện, khám phá | They finally uncovered the scam. → Họ cuối cùng đã khám phá được vụ lừa đảo. |
| expose | phơi bày, vạch trần | The investigation exposed the corruption. → Cuộc điều tra đã vạch trần sự tham nhũng. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ + Dịch |
|---|---|---|
| cover up | che giấu, giấu diếm | He tried to cover up the mistake. → Anh ta đã cố che giấu sai lầm. |
| hide | ẩn giấu | The suspect tried to hide from the police. → Kẻ tình nghi đã cố gắng trốn tránh cảnh sát. |
| conceal | che đậy, giấu kín | She tried to conceal the truth from her family. → Cô ấy cố gắng giấu kín sự thật khỏi gia đình. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
