Smoke out là gì? Tất tần tật về Smoke out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Smoke out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 579 26/04/2025


Smoke out

I. Định nghĩa Smoke out

Smoke out: Ép ai đó ra khỏi nơi mà họ đang trốn

Smoke out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Smoke (động từ): có nghĩa là xông, tạo khói hoặc làm gì đó có khói.

  • Out (phó từ): chỉ sự chuyển động ra ngoài, làm điều gì đó lộ ra hoặc làm ai đó xuất hiện từ nơi ẩn náu.

→ Smoke out có thể có hai nghĩa chính:

  • Nghĩa đen: Làm ra khói để làm ai đó lộ diện hoặc buộc một ai đó phải ra ngoài từ nơi ẩn náu (thường được dùng trong các tình huống săn bắn hoặc quân sự).

  • Nghĩa bóng: Khám phá ra điều gì đó, đặc biệt là một bí mật hoặc tìm ra ai đó khi họ đang cố giấu mình.

Ví dụ:

The police SMOKED the gang OUT and arrested them. Cảnh sát ép băng đảng ra khỏi nơi họ đang trốn và bắt họ.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Smoke out

1. Cấu trúc

S + smoke out + someone/something

hoặc S + smoke someone/something out

  • S là chủ ngữ (người, vật, sự việc...).

  • Smoke out có thể đi kèm với một người (người bạn muốn buộc phải ra ngoài) hoặc một sự vật (bạn muốn phát hiện).

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong các tình huống thực tế khi sử dụng khói để buộc ai đó ra ngoài.

  • Dùng trong ngữ cảnh chuyển nghĩa khi bạn muốn chỉ việc phát hiện, làm lộ ra một bí mật hoặc buộc ai đó phải đối diện với sự thật.

Ví dụ:

  • The police used tear gas to smoke out the criminals hiding in the building.
    → Cảnh sát đã sử dụng hơi cay để buộc những kẻ tội phạm đang ẩn náu trong tòa nhà ra ngoài.

  • They smoked out the hidden treasure using a map.
    → Họ đã tìm ra kho báu ẩn giấu bằng cách sử dụng bản đồ.

  • The journalists tried to smoke out the politician's corruption.
    → Các phóng viên đã cố gắng làm lộ ra sự tham nhũng của chính trị gia.

  • The team used various methods to smoke out the hacker.
    → Đội ngũ đã sử dụng nhiều phương pháp để phát hiện kẻ tấn công.

  • We need to smoke out the truth about what happened.
    → Chúng ta cần làm lộ ra sự thật về những gì đã xảy ra.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Smoke out

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ + Dịch
flush out làm ai đó ra ngoài The search team flushed out the hiding suspect. → Đội tìm kiếm đã lôi kẻ tình nghi ra ngoài.
uncover phát hiện, khám phá They finally uncovered the scam. → Họ cuối cùng đã khám phá được vụ lừa đảo.
expose phơi bày, vạch trần The investigation exposed the corruption. → Cuộc điều tra đã vạch trần sự tham nhũng.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ + Dịch
cover up che giấu, giấu diếm He tried to cover up the mistake. → Anh ta đã cố che giấu sai lầm.
hide ẩn giấu The suspect tried to hide from the police. → Kẻ tình nghi đã cố gắng trốn tránh cảnh sát.
conceal che đậy, giấu kín She tried to conceal the truth from her family. → Cô ấy cố gắng giấu kín sự thật khỏi gia đình.

1 579 26/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: