Clean out là gì? Tất tần tật về clean out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Clean out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 361 07/05/2025


Clean out

I. Định nghĩa Clean out

clean out: Dọn dẹp sạch sẽ/ Dùng hoặc bòn rút hết tiền của ai

Clean out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Clean (động từ): làm sạch

  • Out (phó từ): hoàn toàn, toàn bộ, ra ngoài

→ Clean out có 2 nghĩa phổ biến:

  • Làm sạch hoàn toàn bên trong một không gian hoặc vật chứa → như ngăn kéo, tủ lạnh, túi xách, nhà kho...

  • Lấy hết sạch (tiền, hàng hóa...) của ai đó – nghĩa bóng, đôi khi tiêu cực → thường dùng để mô tả hành động lừa lấy tiền, hoặc tiêu sạch tiền của ai đó

Ví dụ:

I really must clean the study out; there's stuff all over the floor and piles of paper everywhere. (Tôi thực sự phải dọn dẹp sạch sẽ nơi học tập; có nhiều thứ ở trên sàn và các tập giấy ở khắp mọi nơi.)

The holiday cleaned me out - I'm broke till the end of the month. (Kì nghỉ đã bòn rút hết tiền của tôi - Tôi cháy túi cho tới cuối tháng.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Clean out

1. Cấu trúc

  • Clean out + danh từ (nơi chốn cần dọn sạch hoặc người bị “lấy sạch”)

  • Clean + vật chứa + out

  • Danh từ thường gặp:
Danh từ Nghĩa tiếng Việt
Fridge Tủ lạnh
Closet / wardrobe Tủ quần áo
Drawer Ngăn kéo
Garage Nhà để xe
Room Căn phòng
Bag / purse Túi
Cupboard Tủ bếp

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong dọn dẹp thực tế (vật dụng, không gian)

  • Dùng nghĩa bóng khi nói về rút cạn tài chính hoặc lấy sạch cái gì đó

Ví dụ:

  • I need to clean out the fridge—there’s old food everywhere.
    (Tôi cần dọn tủ lạnh – đầy đồ ăn cũ rồi.)

  • She spent the afternoon cleaning out the garage.
    (Cô ấy dành cả buổi chiều để dọn nhà để xe.)

  • He cleaned out his closet and donated old clothes.
    (Anh ấy dọn tủ và quyên góp quần áo cũ.)

  • The robbers cleaned out the safe and disappeared.
    (Bọn cướp đã lấy sạch tiền trong két và biến mất.)

  • Shopping in Paris really cleaned me out.
    (Đi mua sắm ở Paris làm tôi sạch túi.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Clean out

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa
Empty out Làm trống
Clear out Dọn sạch
Strip Lấy hết, tước đi
Drain Rút cạn

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa
Fill Làm đầy
Stock Chất đầy (hàng hóa, đồ vật)
Hoard Tích trữ

1 361 07/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: