Yack on là gì? Tất tần tật về Yack on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Yack on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 35 01/04/2025


Yack on

I. Định nghĩa Yack on

Yack on: Nói liên tục, phát phiền

Yack on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: Yack (động từ này là một cách nói lóng, mang nghĩa nói chuyện liên tục và không ngừng, đôi khi có thể mang tính nhàm chán hoặc nói nhiều về một chủ đề).

  • Giới từ: On (giới từ này chỉ việc tiếp tục hoặc tập trung vào một vấn đề hoặc chủ đề).

Yack on có nghĩa là nói chuyện liên tục, thường là về một chủ đề mà người nghe cảm thấy hơi nhàm chán hoặc không thú vị. Nó thường mang một ý nghĩa tiêu cực hoặc phê phán, mô tả việc ai đó nói quá nhiều về một vấn đề nào đó mà không dừng lại.

Ví dụ:

He YACKED ON for an hour. Anh ta đã nói liên tục một tiếng đồng hồ liền.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Yack on

1. Cấu trúc

  • Cấu trúc cơ bản:

Yack on + (một chủ đề) (nói liên tục về một chủ đề cụ thể).

Ví dụ: "She was yacking on about her new project for hours."

  • Cấu trúc mở rộng:

Yack on + (một vấn đề cụ thể) (nói về một vấn đề nào đó mà không ngừng).

Ví dụ: "He kept yacking on about politics without taking a breath."

2. Cách sử dụng

  • Yack on thường được sử dụng trong những tình huống khi ai đó nói chuyện quá nhiều hoặc kéo dài về một chủ đề, gây cảm giác mệt mỏi, nhàm chán. Nó mang một ý nghĩa không chính thức và có thể được dùng trong ngữ cảnh chê bai hoặc chỉ trích người nói.

  • Lưu ý: "Yack" là một từ lóng, không phải là từ chuẩn trong văn viết trang trọng, và nó có thể được sử dụng khi bạn muốn mô tả một cuộc trò chuyện kéo dài không cần thiết.

Ví dụ:

  • "He just kept yacking on about his new car all day."

Anh ấy cứ nói mãi về chiếc xe mới của mình suốt cả ngày.

  • "She was yacking on about her vacation plans, and it was getting boring."

Cô ấy cứ nói mãi về kế hoạch kỳ nghỉ của mình, và nó trở nên nhàm chán.

  • "I wish he would stop yacking on about his favorite TV show."

Tôi ước anh ấy ngừng nói mãi về chương trình truyền hình yêu thích của mình.

  • "They yacked on about politics for hours without realizing no one was interested."

Họ cứ nói mãi về chính trị suốt mấy tiếng mà không nhận ra là không ai quan tâm.

  • "Stop yacking on about your personal life, some of us are trying to work."

Đừng nói mãi về cuộc sống cá nhân của bạn nữa, một số người trong chúng tôi đang cố gắng làm việc.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Yack on

1. Từ đồng nghĩa

  • Chatter: Nói chuyện không ngừng, lải nhải.

Ví dụ: "She kept chatting about her trip to Paris for hours."

Dịch: "Cô ấy cứ nói mãi về chuyến đi Paris của mình suốt mấy giờ."

  • Blabber: Nói nhiều, nói không ngừng, thường là nói về những điều không quan trọng.

Ví dụ: "He blabbered on and on about his achievements."

Dịch: "Anh ấy cứ nói mãi về những thành tựu của mình."

  • Ramble: Nói lang man, không rõ ràng.

Ví dụ: "She rambled on for so long, I lost track of what she was saying."

Dịch: "Cô ấy nói dài dòng quá lâu, tôi không theo kịp những gì cô ấy nói."

2. Từ trái nghĩa

  • Be brief: Nói ngắn gọn, súc tích.

Ví dụ: "He was brief in his speech, only mentioning the important points."

Dịch: "Anh ấy nói ngắn gọn trong bài phát biểu, chỉ đề cập đến những điểm quan trọng."

  • Listen: Lắng nghe, không nói liên tục.

Ví dụ: "It’s better to listen than to keep talking all the time."

Dịch: "Tốt hơn là lắng nghe thay vì cứ nói suốt."

  • Silence: Im lặng, không nói gì.

Ví dụ: "There was silence in the room as everyone focused on the task."

Dịch: "Cả phòng im lặng khi mọi người tập trung vào công việc."

1 35 01/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: