Fawn on là gì? Tất tần tật về fawn on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Fawn on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 510 04/03/2025


Fawn on

I. Định nghĩa Fawn on

fawn on: Khen ngợi ai đó một cách quá mức để có được sự ưu ái của họ (nịnh bợ)

Fawn on là một cụm động từ trong tiếng Anh, được cấu tạo từ hai từ: fawn và on.:

- Fawn là một động từ, có nghĩa là thể hiện sự quan tâm thái quá, hoặc chiều chuộng ai đó một cách không cần thiết, giống như việc một con nai con vẫy đuôi, hoặc có hành động âu yếm, thể hiện sự tôn sùng.

- On là một giới từ, mang ý nghĩa "về" hoặc "trong mối quan hệ với."

→Fawn on có nghĩa là đối xử quá mức âu yếm, chiều chuộng, hoặc tỏ ra ngưỡng mộ ai đó một cách thái quá, có thể là do muốn lấy lòng họ.

Ví dụ:

He's always fawning on his boss to try to get promoted. (Anh ta luôn luôn nịnh bợ sếp để được thăng chức.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Fawn on

Cấu trúc: Fawn + on + someone/something.

Ví dụ: She fawned on her boss, trying to get a promotion. (Cô ấy chiều chuộng ông sếp của mình, cố gắng để được thăng chức.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Fawn on

1. Từ đồng nghĩa

Flatter: Nịnh hót, tâng bốc.

Admire: Ngưỡng mộ.

Praise: Khen ngợi.

Butter up: Nịnh hót, tâng bốc (thường là để lấy lòng ai đó).

2. Từ trái nghĩa

Ignore: Lờ đi.

Disregard: Không quan tâm.

Disdain: Khinh bỉ.

Criticize: Chỉ trích.

IV. Bài tập vận dụng

1, Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp để hoàn thành câu sau:

She has a habit of always __________ her colleagues in order to get their

attention.

a. fawning on

b. ignoring

c. criticizing

d. admiring

Đáp án: Chọn a.

2, Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

John’s behavior seemed to be a bit too __________ on his boss, as he always gave

him excessive compliments.

Đáp án: fawning

1 510 04/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: