Round on là gì? Tất tần tật về Round on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Round on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 389 22/04/2025


Round on

I. Định nghĩa Round on

Round on: Chỉ trích hoặc tấn công dữ dội

Round on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Round (động từ): quay lại, quay người (theo nghĩa hình thể hoặc chuyển hướng)

  • On (giới từ): hướng vào ai đó, nhấn mạnh mục tiêu của hành động

→ Round on là một cụm động từ, mang nghĩa bất ngờ quay sang tấn công hoặc chỉ trích ai đó – thường là bằng lời nói, và theo cách dữ dội, tức giận.

Ví dụ:

She ROUNDED ON her critics and said they were idiots. Cô ấy chỉ trích những nhà phê bình của mình và nói rằng họ là những kẻ ngốc.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Round on

1. Cấu trúc

  • Round on + someone

  • He/She rounded on + tân ngữ

2. Cách sử dụng

  • Thường dùng trong các tình huống căng thẳng, khi ai đó đột ngột thay đổi thái độ, chuyển từ bình thường sang tức giận, chỉ trích ai đó.

  • Mang sắc thái tiêu cực, dùng trong văn nói hoặc văn miêu tả.

Ví dụ:

  • She suddenly rounded on her friend and accused him of lying.
    → Cô ấy bất ngờ nổi giận với bạn mình và buộc tội anh ta nói dối.

  • The boss rounded on the employee for making a simple mistake.
    → Sếp quát tháo nhân viên vì một lỗi nhỏ.

  • He rounded on the journalist during the interview.
    → Anh ta đã quay sang chỉ trích nhà báo trong buổi phỏng vấn.

  • They rounded on the new manager for changing the schedule.
    → Họ phản ứng gay gắt với quản lý mới vì thay đổi lịch làm việc.

  • The child was surprised when his mother rounded on him.
    → Đứa trẻ rất bất ngờ khi mẹ nó nổi giận bất ngờ với nó.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Round on

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Dịch
Lash out (at) Nổi cáu, tấn công bất ngờ She lashed out at her brother. Cô ấy nổi cáu với em trai.
Snap at Gắt gỏng, nổi giận He snapped at me for no reason. Anh ấy gắt gỏng với tôi vô cớ.
Turn on (someone) Quay sang tấn công ai đó He turned on his best friend. Anh ta quay sang công kích bạn thân.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Dịch
Defend Bảo vệ ai đó She defended her friend. Cô ấy bảo vệ bạn mình.
Support Ủng hộ, giúp đỡ He supported his team. Anh ấy ủng hộ đội mình.
Calm down Bình tĩnh lại He calmed down and spoke gently. Anh ấy bình tĩnh lại và nói nhẹ nhàng.

1 389 22/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: